citronella

[Mỹ]/ˌsɪtrəˈnɛlə/
[Anh]/ˌsɪtrəˈnɛlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cỏ được sử dụng để lấy dầu, thường được sử dụng như một chất đuổi côn trùng; dầu được chiết xuất từ cỏ chanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

citronella oil

dầu cây sả

citronella candles

nến sả

citronella spray

xịt sả

citronella plants

cây sả

citronella scent

mùi sả

citronella incense

nhang sả

citronella lotion

kem dưỡng ẩm sả

citronella diffuser

máy khuếch tán sả

citronella repellant

dấu đuổi muỗi sả

citronella extract

chiết xuất sả

Câu ví dụ

citronella oil is often used in candles.

dầu cây sả thường được sử dụng trong nến.

many people use citronella to repel mosquitoes.

nhiều người sử dụng sả để đuổi muỗi.

citronella has a fresh, lemony scent.

sả có mùi hương tươi mát, chanh.

you can find citronella in natural insect repellents.

bạn có thể tìm thấy sả trong các sản phẩm đuổi côn trùng tự nhiên.

citronella grass is commonly grown in tropical regions.

cỏ sả thường được trồng ở các vùng nhiệt đới.

using citronella can enhance your outdoor experience.

sử dụng sả có thể nâng cao trải nghiệm ngoài trời của bạn.

citronella is a popular ingredient in aromatherapy.

sả là một thành phần phổ biến trong liệu pháp hương thơm.

people often diffuse citronella oil in their homes.

mọi người thường khuếch tán dầu sả trong nhà của họ.

citronella can help create a relaxing atmosphere.

sả có thể giúp tạo ra một không khí thư giãn.

some gardeners plant citronella to protect their plants.

một số người làm vườn trồng sả để bảo vệ cây trồng của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay