social civilities
phong cách xã giao
common civilities
phong cách xã giao phổ biến
basic civilities
phong cách xã giao cơ bản
everyday civilities
phong cách xã giao hàng ngày
civilities matter
phong cách xã giao rất quan trọng
cultural civilities
phong cách xã giao văn hóa
polite civilities
phong cách xã giao lịch sự
public civilities
phong cách xã giao công cộng
socially civilities
phong cách xã giao về mặt xã hội
civic civilities
phong cách xã giao công dân
they exchanged civilities before the meeting started.
họ đã trao đổi những lời chào hỏi lịch sự trước khi cuộc họp bắt đầu.
it's important to maintain civilities in professional settings.
rất quan trọng để duy trì sự lịch sự trong môi trường chuyên nghiệp.
he greeted her with the usual civilities.
anh ấy chào cô ấy bằng những lời chào hỏi lịch sự thông thường.
she was surprised by his lack of civilities.
cô ấy ngạc nhiên trước sự thiếu lịch sự của anh ấy.
they started their conversation with some civilities.
họ bắt đầu cuộc trò chuyện của mình bằng một vài lời chào hỏi lịch sự.
despite their differences, they maintained civilities.
mặc dù có những khác biệt, họ vẫn duy trì sự lịch sự.
he offered civilities to everyone at the gathering.
anh ấy đã lịch sự với tất cả mọi người tại buổi tụ họp.
she responded to his civilities with a smile.
cô ấy đáp lại sự lịch sự của anh ấy bằng một nụ cười.
civilities can help ease tensions in difficult situations.
sự lịch sự có thể giúp giảm bớt căng thẳng trong những tình huống khó khăn.
they often exchanged civilities during their meetings.
họ thường xuyên trao đổi những lời chào hỏi lịch sự trong các cuộc họp của họ.
social civilities
phong cách xã giao
common civilities
phong cách xã giao phổ biến
basic civilities
phong cách xã giao cơ bản
everyday civilities
phong cách xã giao hàng ngày
civilities matter
phong cách xã giao rất quan trọng
cultural civilities
phong cách xã giao văn hóa
polite civilities
phong cách xã giao lịch sự
public civilities
phong cách xã giao công cộng
socially civilities
phong cách xã giao về mặt xã hội
civic civilities
phong cách xã giao công dân
they exchanged civilities before the meeting started.
họ đã trao đổi những lời chào hỏi lịch sự trước khi cuộc họp bắt đầu.
it's important to maintain civilities in professional settings.
rất quan trọng để duy trì sự lịch sự trong môi trường chuyên nghiệp.
he greeted her with the usual civilities.
anh ấy chào cô ấy bằng những lời chào hỏi lịch sự thông thường.
she was surprised by his lack of civilities.
cô ấy ngạc nhiên trước sự thiếu lịch sự của anh ấy.
they started their conversation with some civilities.
họ bắt đầu cuộc trò chuyện của mình bằng một vài lời chào hỏi lịch sự.
despite their differences, they maintained civilities.
mặc dù có những khác biệt, họ vẫn duy trì sự lịch sự.
he offered civilities to everyone at the gathering.
anh ấy đã lịch sự với tất cả mọi người tại buổi tụ họp.
she responded to his civilities with a smile.
cô ấy đáp lại sự lịch sự của anh ấy bằng một nụ cười.
civilities can help ease tensions in difficult situations.
sự lịch sự có thể giúp giảm bớt căng thẳng trong những tình huống khó khăn.
they often exchanged civilities during their meetings.
họ thường xuyên trao đổi những lời chào hỏi lịch sự trong các cuộc họp của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay