civita

[Mỹ]/ˈtʃiːvɪtə/
[Anh]/ˈtʃiːvɪtə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Civita (tên địa điểm ở Ý)
Các dạng của từ
số nhiềucivitas

Cụm từ & Cách kết hợp

the civita

Vietnamese_translation

ancient civita

Vietnamese_translation

civita vecchia

Vietnamese_translation

civita nova

Vietnamese_translation

visit the civita

Vietnamese_translation

civita town

Vietnamese_translation

old civita

Vietnamese_translation

civita charm

Vietnamese_translation

in the civita

Vietnamese_translation

civita life

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay