metal cladding
vỏ kim loại
external cladding
vỏ ngoài
cladding system
hệ thống vỏ
cladding material
vật liệu ốp
wall cladding
vỏ tường
cladding steel
thép vỏ
The building's exterior cladding was made of metal panels.
Lớp vỏ bên ngoài của tòa nhà được làm từ các tấm kim loại.
The cladding on the house needed to be replaced due to water damage.
Lớp vỏ trên ngôi nhà cần được thay thế do bị hư hỏng do thấm nước.
The cladding provided insulation and protection from the elements.
Lớp vỏ cung cấp khả năng cách nhiệt và bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết.
The cladding material was chosen for its durability and aesthetic appeal.
Vật liệu vỏ được chọn vì độ bền và tính thẩm mỹ của nó.
The cladding was designed to blend in with the surrounding environment.
Lớp vỏ được thiết kế để hòa nhập với môi trường xung quanh.
The new cladding improved the energy efficiency of the building.
Lớp vỏ mới đã cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng của tòa nhà.
The cladding was removed to inspect the underlying structure.
Lớp vỏ được tháo xuống để kiểm tra cấu trúc bên dưới.
The cladding contractor was responsible for installing the exterior panels.
Nhà thầu lắp đặt vỏ chịu trách nhiệm lắp đặt các tấm bên ngoài.
The cladding system was designed to resist corrosion and weathering.
Hệ thống vỏ được thiết kế để chống ăn mòn và thời tiết.
The cladding on the skyscraper gave it a sleek and modern appearance.
Lớp vỏ trên tòa nhà chọc trời đã mang lại vẻ ngoài bóng bẩy và hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay