analyzing cladograms
Phân tích cladograms
viewing cladograms
Xem cladograms
creating cladograms
Tạo cladograms
interpreting cladograms
Diễn giải cladograms
complex cladograms
Cladograms phức tạp
draw cladograms
Vẽ cladograms
build cladograms
Xây dựng cladograms
study cladograms
Nghiên cứu cladograms
presenting cladograms
Trình bày cladograms
using cladograms
Sử dụng cladograms
scientists use cladograms to illustrate evolutionary relationships between species.
Các nhà khoa học sử dụng cladogram để minh họa mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
analyzing cladograms helps researchers understand the phylogeny of a group of organisms.
Phân tích cladogram giúp các nhà nghiên cứu hiểu được hệ phát sinh loài của một nhóm sinh vật.
the root of the cladogram represents the common ancestor of all taxa included.
Ngọn của cladogram biểu thị tổ tiên chung của tất cả các phân loại được bao gồm.
shared derived characters are key to constructing informative cladograms.
Các đặc điểm được phát sinh chung là chìa khóa để xây dựng các cladogram mang tính thông tin.
phylogenetic cladograms visually depict evolutionary history and relationships.
Các cladogram về hệ phát sinh loài minh họa trực quan lịch sử tiến hóa và các mối quan hệ.
researchers often refine cladograms as new data becomes available.
Các nhà nghiên cứu thường tinh chỉnh cladogram khi có dữ liệu mới.
branching patterns on cladograms indicate evolutionary divergence events.
Các mô hình phân nhánh trên cladogram chỉ ra các sự kiện phân ly tiến hóa.
a well-supported cladogram provides strong evidence for evolutionary theory.
Một cladogram được hỗ trợ tốt cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho lý thuyết tiến hóa.
cladograms can be rooted or unrooted, depending on the analysis goals.
Các cladogram có thể được định gốc hoặc không định gốc, tùy thuộc vào mục tiêu phân tích.
the tips of cladogram branches represent the terminal taxa being studied.
Các đầu nhánh của cladogram biểu thị các phân loại cuối cùng đang được nghiên cứu.
comparing cladograms from different studies can reveal conflicting evolutionary hypotheses.
So sánh các cladogram từ các nghiên cứu khác nhau có thể tiết lộ các giả thuyết tiến hóa mâu thuẫn.
analyzing cladograms
Phân tích cladograms
viewing cladograms
Xem cladograms
creating cladograms
Tạo cladograms
interpreting cladograms
Diễn giải cladograms
complex cladograms
Cladograms phức tạp
draw cladograms
Vẽ cladograms
build cladograms
Xây dựng cladograms
study cladograms
Nghiên cứu cladograms
presenting cladograms
Trình bày cladograms
using cladograms
Sử dụng cladograms
scientists use cladograms to illustrate evolutionary relationships between species.
Các nhà khoa học sử dụng cladogram để minh họa mối quan hệ tiến hóa giữa các loài.
analyzing cladograms helps researchers understand the phylogeny of a group of organisms.
Phân tích cladogram giúp các nhà nghiên cứu hiểu được hệ phát sinh loài của một nhóm sinh vật.
the root of the cladogram represents the common ancestor of all taxa included.
Ngọn của cladogram biểu thị tổ tiên chung của tất cả các phân loại được bao gồm.
shared derived characters are key to constructing informative cladograms.
Các đặc điểm được phát sinh chung là chìa khóa để xây dựng các cladogram mang tính thông tin.
phylogenetic cladograms visually depict evolutionary history and relationships.
Các cladogram về hệ phát sinh loài minh họa trực quan lịch sử tiến hóa và các mối quan hệ.
researchers often refine cladograms as new data becomes available.
Các nhà nghiên cứu thường tinh chỉnh cladogram khi có dữ liệu mới.
branching patterns on cladograms indicate evolutionary divergence events.
Các mô hình phân nhánh trên cladogram chỉ ra các sự kiện phân ly tiến hóa.
a well-supported cladogram provides strong evidence for evolutionary theory.
Một cladogram được hỗ trợ tốt cung cấp bằng chứng mạnh mẽ cho lý thuyết tiến hóa.
cladograms can be rooted or unrooted, depending on the analysis goals.
Các cladogram có thể được định gốc hoặc không định gốc, tùy thuộc vào mục tiêu phân tích.
the tips of cladogram branches represent the terminal taxa being studied.
Các đầu nhánh của cladogram biểu thị các phân loại cuối cùng đang được nghiên cứu.
comparing cladograms from different studies can reveal conflicting evolutionary hypotheses.
So sánh các cladogram từ các nghiên cứu khác nhau có thể tiết lộ các giả thuyết tiến hóa mâu thuẫn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay