clambakes

[Mỹ]/ˈklæmˌbeɪks/
[Anh]/ˈklæmˌbeɪks/

Dịch

n. một sự kiện nơi ngao và các loại hải sản khác được nấu chín và phục vụ, thường là ở bãi biển; một buổi biểu diễn nhạc jazz không chính thức

Cụm từ & Cách kết hợp

summer clambakes

các món hàu nướng mùa hè

clambakes party

tiệc hàu nướng

clambakes event

sự kiện hàu nướng

clambakes feast

bữa tiệc hàu nướng

clambakes tradition

truyền thống hàu nướng

clambakes recipe

công thức hàu nướng

clambakes menu

thực đơn hàu nướng

clambakes gathering

buổi tụ họp hàu nướng

clambakes dinner

bữa tối hàu nướng

clambakes celebration

lễ kỷ niệm hàu nướng

Câu ví dụ

we organized a clambake on the beach.

Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc hàu trên bãi biển.

clambakes are a traditional new england feast.

Các bữa tiệc hàu là một bữa tiệc truyền thống của New England.

everyone enjoyed the clambake with friends and family.

Mọi người đều thích bữa tiệc hàu với bạn bè và gia đình.

we had a delicious clambake last weekend.

Chúng tôi đã có một bữa tiệc hàu ngon miệng vào cuối tuần trước.

don't forget to bring the ingredients for the clambake.

Đừng quên mang theo nguyên liệu cho bữa tiệc hàu.

clambakes often include corn and potatoes.

Các bữa tiệc hàu thường bao gồm ngô và khoai tây.

we set up a fire pit for the clambake.

Chúng tôi đã chuẩn bị một lò đốt lửa trại cho bữa tiệc hàu.

clambakes are perfect for summer gatherings.

Các bữa tiệc hàu rất lý tưởng cho các buổi tụ họp mùa hè.

everyone pitched in to help with the clambake.

Mọi người đều chung tay giúp đỡ với bữa tiệc hàu.

the clambake was a huge success.

Bữa tiệc hàu rất thành công.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay