summer clambakes
các món hàu nướng mùa hè
clambakes party
tiệc hàu nướng
clambakes event
sự kiện hàu nướng
clambakes feast
bữa tiệc hàu nướng
clambakes tradition
truyền thống hàu nướng
clambakes recipe
công thức hàu nướng
clambakes menu
thực đơn hàu nướng
clambakes gathering
buổi tụ họp hàu nướng
clambakes dinner
bữa tối hàu nướng
clambakes celebration
lễ kỷ niệm hàu nướng
we organized a clambake on the beach.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc hàu trên bãi biển.
clambakes are a traditional new england feast.
Các bữa tiệc hàu là một bữa tiệc truyền thống của New England.
everyone enjoyed the clambake with friends and family.
Mọi người đều thích bữa tiệc hàu với bạn bè và gia đình.
we had a delicious clambake last weekend.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc hàu ngon miệng vào cuối tuần trước.
don't forget to bring the ingredients for the clambake.
Đừng quên mang theo nguyên liệu cho bữa tiệc hàu.
clambakes often include corn and potatoes.
Các bữa tiệc hàu thường bao gồm ngô và khoai tây.
we set up a fire pit for the clambake.
Chúng tôi đã chuẩn bị một lò đốt lửa trại cho bữa tiệc hàu.
clambakes are perfect for summer gatherings.
Các bữa tiệc hàu rất lý tưởng cho các buổi tụ họp mùa hè.
everyone pitched in to help with the clambake.
Mọi người đều chung tay giúp đỡ với bữa tiệc hàu.
the clambake was a huge success.
Bữa tiệc hàu rất thành công.
summer clambakes
các món hàu nướng mùa hè
clambakes party
tiệc hàu nướng
clambakes event
sự kiện hàu nướng
clambakes feast
bữa tiệc hàu nướng
clambakes tradition
truyền thống hàu nướng
clambakes recipe
công thức hàu nướng
clambakes menu
thực đơn hàu nướng
clambakes gathering
buổi tụ họp hàu nướng
clambakes dinner
bữa tối hàu nướng
clambakes celebration
lễ kỷ niệm hàu nướng
we organized a clambake on the beach.
Chúng tôi đã tổ chức một bữa tiệc hàu trên bãi biển.
clambakes are a traditional new england feast.
Các bữa tiệc hàu là một bữa tiệc truyền thống của New England.
everyone enjoyed the clambake with friends and family.
Mọi người đều thích bữa tiệc hàu với bạn bè và gia đình.
we had a delicious clambake last weekend.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc hàu ngon miệng vào cuối tuần trước.
don't forget to bring the ingredients for the clambake.
Đừng quên mang theo nguyên liệu cho bữa tiệc hàu.
clambakes often include corn and potatoes.
Các bữa tiệc hàu thường bao gồm ngô và khoai tây.
we set up a fire pit for the clambake.
Chúng tôi đã chuẩn bị một lò đốt lửa trại cho bữa tiệc hàu.
clambakes are perfect for summer gatherings.
Các bữa tiệc hàu rất lý tưởng cho các buổi tụ họp mùa hè.
everyone pitched in to help with the clambake.
Mọi người đều chung tay giúp đỡ với bữa tiệc hàu.
the clambake was a huge success.
Bữa tiệc hàu rất thành công.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay