government clampdowns
các vụ trấn áp của chính phủ
police clampdowns
các vụ trấn áp của cảnh sát
media clampdowns
các vụ trấn áp truyền thông
freedom clampdowns
các vụ trấn áp tự do
internet clampdowns
các vụ trấn áp internet
civil clampdowns
các vụ trấn áp dân sự
economic clampdowns
các vụ trấn áp kinh tế
social clampdowns
các vụ trấn áp xã hội
political clampdowns
các vụ trấn áp chính trị
security clampdowns
các vụ trấn áp an ninh
governments often impose clampdowns on illegal activities.
các chính phủ thường xuyên áp đặt các biện pháp kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp.
the recent clampdowns on pollution have improved air quality.
các biện pháp kiểm soát ô nhiễm gần đây đã cải thiện chất lượng không khí.
clampdowns on financial fraud are necessary to protect consumers.
các biện pháp kiểm soát gian lận tài chính là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.
many cities are experiencing clampdowns on street vendors.
nhiều thành phố đang trải qua các biện pháp kiểm soát những người bán hàng rong.
clampdowns on drug trafficking have intensified in recent years.
các biện pháp kiểm soát buôn bán ma túy đã trở nên mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây.
there have been clampdowns on excessive noise in residential areas.
đã có các biện pháp kiểm soát tiếng ồn quá mức ở các khu dân cư.
clampdowns on misinformation are crucial for public safety.
các biện pháp kiểm soát thông tin sai lệch là rất quan trọng cho sự an toàn của công chúng.
some countries have enacted clampdowns on internet censorship.
một số quốc gia đã ban hành các biện pháp kiểm soát kiểm duyệt internet.
clampdowns on tax evasion are being enforced more strictly.
các biện pháp kiểm soát trốn thuế đang được thực thi nghiêm ngặt hơn.
community leaders are calling for clampdowns on violence.
các nhà lãnh đạo cộng đồng kêu gọi các biện pháp kiểm soát bạo lực.
government clampdowns
các vụ trấn áp của chính phủ
police clampdowns
các vụ trấn áp của cảnh sát
media clampdowns
các vụ trấn áp truyền thông
freedom clampdowns
các vụ trấn áp tự do
internet clampdowns
các vụ trấn áp internet
civil clampdowns
các vụ trấn áp dân sự
economic clampdowns
các vụ trấn áp kinh tế
social clampdowns
các vụ trấn áp xã hội
political clampdowns
các vụ trấn áp chính trị
security clampdowns
các vụ trấn áp an ninh
governments often impose clampdowns on illegal activities.
các chính phủ thường xuyên áp đặt các biện pháp kiểm soát các hoạt động bất hợp pháp.
the recent clampdowns on pollution have improved air quality.
các biện pháp kiểm soát ô nhiễm gần đây đã cải thiện chất lượng không khí.
clampdowns on financial fraud are necessary to protect consumers.
các biện pháp kiểm soát gian lận tài chính là cần thiết để bảo vệ người tiêu dùng.
many cities are experiencing clampdowns on street vendors.
nhiều thành phố đang trải qua các biện pháp kiểm soát những người bán hàng rong.
clampdowns on drug trafficking have intensified in recent years.
các biện pháp kiểm soát buôn bán ma túy đã trở nên mạnh mẽ hơn trong những năm gần đây.
there have been clampdowns on excessive noise in residential areas.
đã có các biện pháp kiểm soát tiếng ồn quá mức ở các khu dân cư.
clampdowns on misinformation are crucial for public safety.
các biện pháp kiểm soát thông tin sai lệch là rất quan trọng cho sự an toàn của công chúng.
some countries have enacted clampdowns on internet censorship.
một số quốc gia đã ban hành các biện pháp kiểm soát kiểm duyệt internet.
clampdowns on tax evasion are being enforced more strictly.
các biện pháp kiểm soát trốn thuế đang được thực thi nghiêm ngặt hơn.
community leaders are calling for clampdowns on violence.
các nhà lãnh đạo cộng đồng kêu gọi các biện pháp kiểm soát bạo lực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay