| số nhiều | clangers |
make a clanger
tạo ra một cú sốc lớn
drop a clanger
thả một cú sốc lớn
clanger alert
cảnh báo cú sốc lớn
I dropped a real clanger when I mentioned the party.He hadn’t been invited.
Tôi đã lỡ lời rất lớn khi đề cập đến bữa tiệc. Anh ấy chưa được mời.
The secretary dropped a clanger when she mentioned the cancel of the order to her boss who had just had a quarrel with his girlfriend.
Thư ký đã lỡ lời khi cô ấy đề cập đến việc hủy đơn hàng với sếp của cô, người vừa mới cãi vã với bạn gái.
How can I convince the boy of the clangers of smoking?
Tôi có thể thuyết phục cậu bé về những tác hại của việc hút thuốc như thế nào?
Source: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500Have you ever had a Bacon Badger, or from neighbouring Bedford, a Clanger before?
Bạn đã từng ăn Bacon Badger hoặc Clanger từ Bedford lân cận chưa?
Source: Gourmet Basemake a clanger
tạo ra một cú sốc lớn
drop a clanger
thả một cú sốc lớn
clanger alert
cảnh báo cú sốc lớn
I dropped a real clanger when I mentioned the party.He hadn’t been invited.
Tôi đã lỡ lời rất lớn khi đề cập đến bữa tiệc. Anh ấy chưa được mời.
The secretary dropped a clanger when she mentioned the cancel of the order to her boss who had just had a quarrel with his girlfriend.
Thư ký đã lỡ lời khi cô ấy đề cập đến việc hủy đơn hàng với sếp của cô, người vừa mới cãi vã với bạn gái.
How can I convince the boy of the clangers of smoking?
Tôi có thể thuyết phục cậu bé về những tác hại của việc hút thuốc như thế nào?
Source: Lai Shixiong Advanced English Vocabulary 3500Have you ever had a Bacon Badger, or from neighbouring Bedford, a Clanger before?
Bạn đã từng ăn Bacon Badger hoặc Clanger từ Bedford lân cận chưa?
Source: Gourmet BaseExplore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now