clangoring

[Mỹ]/klæŋɡərɪŋ/
[Anh]/klæŋɡɔːrɪŋ/

Dịch

Word Forms
số nhiềuclangorings

Cụm từ & Cách kết hợp

clangoring bells

the clangoring

clangoring sound

was clangoring

clangoring metal

loud clangoring

clangoring echoes

constant clangoring

clangoring gate

metallic clangoring

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay