wedding ring
nhẫn cưới
engagement ring
nhẫn đính hôn
diamond ring
nhẫn kim cương
gold ring
nhẫn vàng
silver ring
nhẫn bạc
ring road
đường vành đai
ring in
nhẫn trong
ring with
nhẫn có
outer ring
vành ngoại
ring the bell
rung chuông
piston ring
piston
ring for
nhẫn cho
inner ring
vòng trong
sealing ring
nhẫn niêm phong
ring rolling
nhẫn lăn
ring spinning
nhẫn xoay
seal ring
nhẫn phong bì
key ring
nhẫn chìa khóa
ring finger
ngón đeo nhẫn
ring laser
laser vòng
ring a bell
khiến tôi nhớ ra
There was a ring at the door.
Có tiếng chuông reo tại cánh cửa.
the name rings a bell.
Cái tên nghe có vẻ quen thuộc.
That ring is not worth a pin.
Chiếc nhẫn đó không đáng một xu nào.
I'll ring for the maid.
Tôi sẽ gọi người hầu.
a story that rings true.
Một câu chuyện nghe có vẻ thật.
a clock that rings the hour.
Một chiếc đồng hồ báo giờ.
ring up a sale.
Thực hiện một giao dịch bán hàng.
The ring was very costly.
Chiếc nhẫn rất đắt đỏ.
a ring with a diamond in the center
một chiếc nhẫn có một viên kim cương ở giữa
This ring is genuine gold.
Chiếc nhẫn này là vàng thật.
Please ring the doctor.
Xin vui lòng gọi bác sĩ.
There is a ring of scum in the washbasin.
Có một lớp cặn bẩn trong bồn rửa.
I'll ring you Monday.
Tôi sẽ gọi bạn vào thứ hai.
the ring fitted perfectly.
chiếc nhẫn vừa vặn hoàn hảo.
gave the ring to me for keeps.
Anh ấy đã tặng tôi chiếc nhẫn để giữ mãi.
the courthouse was ringed with police.
tòa án được bao quanh bởi cảnh sát.
the author's honesty rings true.
sự trung thực của tác giả rất chân thật.
Isn't an engagement ring supposed to have a diamond?
Vậy thì nhẫn đính hôn có phải nên có kim cương chứ?
Nguồn: Friends Season 9Through the balmy air of night how they ring out their delight!
Trong không khí ấm áp của đêm, chúng vang lên niềm vui của chúng!
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 615. Sure. Oh, the bell is ringing.
15. Chắc chắn rồi. Ồ, chuông đang reo.
Nguồn: Past years' high school entrance exam listening comprehension questions.Hospital gave me back an engagement ring.
Bệnh viện đã trả lại cho tôi một chiếc nhẫn đính hôn.
Nguồn: Desperate Housewives Season 3She polished her ring until it was glossy again.
Cô ấy đánh bóng chiếc nhẫn của mình cho đến khi nó lại bóng bẩy.
Nguồn: IELTS Vocabulary: Category RecognitionMom, that's a family heirloom. I'm not giving it to Blair. It's an engagement ring.
Mẹ, đó là một vật gia truyền. Con không cho Blair đâu. Đó là một chiếc nhẫn đính hôn.
Nguồn: Gossip Girl SelectedThe bigger guy, he wears a ring.
Gã đàn ông to lớn hơn, hắn đeo một chiếc nhẫn.
Nguồn: American Horror Story Season 1Notice the red ring around our planet.
Hãy chú ý vòng đỏ xung quanh hành tinh của chúng ta.
Nguồn: Perspective Encyclopedia of TechnologyWhere does Jason Momoa buy his rings?
Jason Momoa mua nhẫn ở đâu?
Nguồn: Connection MagazineThat starts to become that outer ring.
Nó bắt đầu trở thành vòng ngoài đó.
Nguồn: Connection MagazineKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay