clanking noises
tiếng lanh canh
metal clanking
tiếng kim loại lanh canh
loud clanking
tiếng lanh canh lớn
clanking sound
tiếng lanh canh
The clanking of pots and pans could be heard from the kitchen.
Tiếng lanh tách của nồi và chảo có thể được nghe thấy từ nhà bếp.
The old machine made a loud clanking noise when it started up.
Chiếc máy cũ phát ra tiếng lanh tách lớn khi nó khởi động.
The clanking of chains echoed through the dungeon.
Tiếng lanh tách của xích vang vọng khắp ngục tối.
The knight's armor made a clanking sound as he walked.
Tiếng lanh tách của bộ giáp của hiệp sĩ vang lên khi anh ta đi bộ.
The prisoner could hear the clanking of keys as the guard approached.
Người tù có thể nghe thấy tiếng lanh tách của chìa khóa khi lính gác đến gần.
The clanking of the train wheels on the tracks was deafening.
Tiếng lanh tách của bánh xe tàu trên đường ray rất chói tai.
The clanking of metal against metal signaled the start of the construction work.
Tiếng lanh tách của kim loại va vào kim loại báo hiệu sự bắt đầu của công việc xây dựng.
The clanking of the gate opening woke up the sleeping dog.
Tiếng lanh tách của cánh cổng mở đã đánh thức chú chó đang ngủ.
The clanking of the wind chimes soothed her nerves as she sat on the porch.
Tiếng lanh tách của gió thổi vào chuông gió đã xoa dịu thần kinh của cô khi cô ngồi trên hiên nhà.
The clanking of the sword against the shield echoed through the battlefield.
Tiếng lanh tách của thanh kiếm va vào khiên vang vọng khắp chiến trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay