clapperboard

[Mỹ]/ˈklæpəˌbɔːd/
[Anh]/ˈklæpərˌbɔrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thiết bị được sử dụng trong sản xuất phim để đảm bảo sự đồng bộ giữa âm thanh và hình ảnh
Word Forms
số nhiềuclapperboards

Cụm từ & Cách kết hợp

clapperboard sound

tiếng vỗ bảng đếm

clapperboard slate

bảng đếm

clapperboard scene

cảnh quay

clapperboard take

lần quay

clapperboard operator

người vận hành bảng đếm

clapperboard shot

góc quay

clapperboard marker

dấu đánh dấu

clapperboard film

phim

clapperboard production

sản xuất

clapperboard director

đạo diễn

Câu ví dụ

the director called for action using the clapperboard.

Người đạo diễn đã kêu gọi hành động bằng cách sử dụng bảng đếm.

she wrote the scene number on the clapperboard.

Cô ấy đã viết số cảnh lên bảng đếm.

he snapped the clapperboard to signal the start of filming.

Anh ấy đóng bảng đếm để báo hiệu bắt đầu quay phim.

the clapperboard is essential for organizing film shoots.

Bảng đếm là điều cần thiết để tổ chức các buổi quay phim.

they used a digital clapperboard for better synchronization.

Họ sử dụng bảng đếm kỹ thuật số để đồng bộ hóa tốt hơn.

the clapperboard helps editors identify each take easily.

Bảng đếm giúp các nhà biên tập dễ dàng xác định mỗi lần quay.

before each scene, the assistant clapped the clapperboard.

Trước mỗi cảnh, trợ lý đã đóng bảng đếm.

the iconic sound of the clapperboard marks the beginning of the movie.

Tiếng động đặc trưng của bảng đếm đánh dấu sự khởi đầu của bộ phim.

he customized his clapperboard with unique designs.

Anh ấy đã tùy chỉnh bảng đếm của mình với các thiết kế độc đáo.

the clapperboard was a gift from her filmmaking mentor.

Bảng đếm là một món quà từ người cố vấn làm phim của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay