sync data
đồng bộ dữ liệu
real-time sync
đồng bộ theo thời gian thực
sync updates
đồng bộ bản cập nhật
sync files
đồng bộ tệp tin
sync settings
đồng bộ cài đặt
sync calendar
đồng bộ lịch
sync contacts
đồng bộ danh bạ
in sync
đồng bộ
out of sync
không đồng bộ
The soundtrack is not in sync with the picture.
Nhạc nền không đồng bộ với hình ảnh.
in sync with today's fashions.
đồng bộ với thời trang hiện tại.
images flash on to your screen in sync with the music.
hình ảnh nhấp nháy trên màn hình của bạn theo nhịp điệu âm nhạc.
the flash needs to be synced to your camera.
cần đồng bộ đèn flash với máy ảnh của bạn.
And keeping the satellite's huge beam and the distant rectenna reliably synced up also stands as an unsolved technical issue.
Việc giữ cho chùm tia khổng lồ của vệ tinh và ăng-ten vuông ở xa được đồng bộ hóa đáng tin cậy cũng là một vấn đề kỹ thuật chưa được giải quyết.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay