claret

[Mỹ]/'klærət/
[Anh]/'klærət/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rượu vang đỏ;màu đỏ tím đậm.
Các dạng của từ
số nhiềuclarets

Cụm từ & Cách kết hợp

drink claret

uống rượu claret

fine claret

rượu claret hảo hạng

French claret

rượu claret Pháp

rich claret flavor

hương vị claret đậm đà

vintage claret

rượu claret cổ điển

Câu ví dụ

emboldened by the claret, he pressed his knee against hers.

Bị thôi thúc bởi rượu vang claret, anh ta đặt đầu gối lên người cô.

A poet calling himself Satyrical Dick wrote how a “jolly wine-cooper” could combine a “pint of old port” with some rough Spanish wine and thus “could counterfeit claret the best of the sort”.

Một nhà thơ tự gọi là Satyrical Dick đã viết về cách một “thợ làm rượu vang vui vẻ” có thể kết hợp “một pint rượu port cũ” với một chút rượu vang Tây Ban Nha thô và do đó “có thể làm giả claret tốt nhất trong số đó”.

a glass of claret

một ly claret

enjoy a bottle of claret

tận hưởng một chai claret

sipping on a fine claret

thưởng thức một ly claret hảo hạng

pairing claret with steak

kết hợp claret với thịt bò

a rich, full-bodied claret

một loại claret đậm đà, đầy đặn

a classic Bordeaux claret

một loại claret Bordeaux cổ điển

toasting with a glass of claret

nâng ly với một ly claret

a bottle of vintage claret

một chai claret cổ điển

decanting a young claret

cho claret non-vintage ra khỏi bình

serving claret at a dinner party

phục vụ claret tại một bữa tiệc tối

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay