claroes

[Mỹ]/klɑːrəʊz/
[Anh]/klɑːroʊz/

Dịch

n.Xì gà Claro; (Claro) một tên cá nhân; (English, French, Spanish, Italian, Portuguese) Claro
adj.(xì gà) nhẹ về hương vị và màu sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

claroes are clear

claroes rõ ràng

claroes in context

claroes trong ngữ cảnh

claroes make sense

claroes có ý nghĩa

claroes are bright

claroes sáng rõ

claroes look good

claroes trông đẹp

claroes feel right

claroes cảm thấy đúng

claroes are helpful

claroes hữu ích

claroes seem fine

claroes có vẻ ổn

claroes are essential

claroes là cần thiết

claroes bring clarity

claroes mang lại sự rõ ràng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay