classics cinema
phim kinh điển
reading classics
đọc kinh điển
classics literature
văn học kinh điển
studied classics
nghiên cứu kinh điển
the classics
kinh điển
classics music
nhạc kinh điển
classics car
xe cổ điển
classics course
khóa học kinh điển
classics style
phong cách kinh điển
classics reborn
kinh điển hồi sinh
she enjoys reading the classics of english literature.
Cô ấy thích đọc các tác phẩm kinh điển của văn học Anh.
the museum features a collection of ancient greek classics.
Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các tác phẩm kinh điển của Hy Lạp cổ đại.
he's a fan of classic rock music from the 1960s.
Anh ấy là một fan hâm mộ của nhạc rock cổ điển từ những năm 1960.
the restaurant serves classic italian dishes with a modern twist.
Nhà hàng phục vụ các món ăn Ý cổ điển với một chút hiện đại.
they restored the classic car to its original condition.
Họ đã khôi phục chiếc xe cổ điển về tình trạng ban đầu.
the play is a classic example of shakespearean tragedy.
Vở kịch là một ví dụ điển hình về bi kịch của Shakespeare.
we studied the classics of western philosophy in college.
Chúng tôi đã nghiên cứu các tác phẩm kinh điển của triết học phương Tây ở trường đại học.
the film is a classic hollywood romance.
Bộ phim là một bộ phim tình lãng mạn Hollywood kinh điển.
he's known for his interpretations of the classics.
Anh ấy nổi tiếng với cách giải thích các tác phẩm kinh điển của anh ấy.
the architecture of the building is a classic example of victorian design.
Kiến trúc của tòa nhà là một ví dụ điển hình về thiết kế victorian.
she wore a classic black dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy đen cổ điển đến bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay