classifying data
phân loại dữ liệu
classifying organisms
phân loại sinh vật
classifying documents
phân loại tài liệu
classifying information
phân loại thông tin
classifying images
phân loại hình ảnh
classifying behavior
phân loại hành vi
classifying results
phân loại kết quả
classifying items
phân loại vật phẩm
classifying objects
phân loại đối tượng
classifying risks
phân loại rủi ro
we are classifying the documents by urgency and relevance.
Chúng tôi đang phân loại các tài liệu theo mức độ khẩn cấp và mức độ liên quan.
the museum staff is classifying artifacts by historical period.
Nhân viên bảo tàng đang phân loại các hiện vật theo thời kỳ lịch sử.
scientists are classifying stars based on their spectral type.
Các nhà khoa học đang phân loại các ngôi sao dựa trên quang phổ của chúng.
the librarian is classifying books using the dewey decimal system.
Thủ thư đang phân loại sách bằng hệ thống phân số Dewey.
the team is classifying customer feedback into categories.
Đội ngũ đang phân loại phản hồi của khách hàng thành các loại.
the police are classifying the crime as grand larceny.
Cảnh sát đang phân loại tội phạm là trộm cắp lớn.
the botanist is classifying plants by their leaf structure.
Nhà thực vật học đang phân loại thực vật theo cấu trúc lá của chúng.
the zoologist is classifying animals by their habitat and diet.
Nhà động vật học đang phân loại động vật theo môi trường sống và chế độ ăn uống của chúng.
the accountant is classifying expenses for the financial report.
Kế toán viên đang phân loại chi phí cho báo cáo tài chính.
the software engineers are classifying bugs by severity.
Các kỹ sư phần mềm đang phân loại lỗi theo mức độ nghiêm trọng.
the marketing team is classifying leads by potential value.
Đội ngũ marketing đang phân loại khách hàng tiềm năng theo giá trị tiềm năng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay