classist attitudes
thái độ phân biệt giai cấp
classist remarks
nhận xét phân biệt giai cấp
classist policies
chính sách phân biệt giai cấp
classist behavior
hành vi phân biệt giai cấp
classist beliefs
niềm tin phân biệt giai cấp
classist society
xã hội phân biệt giai cấp
classist language
ngôn ngữ phân biệt giai cấp
classist culture
văn hóa phân biệt giai cấp
classist stereotypes
khuôn mẫu phân biệt giai cấp
classist dynamics
động lực phân biệt giai cấp
his classist attitudes alienated many of his friends.
Thái độ phân biệt giai cấp của anh ấy đã khiến nhiều người bạn cảm thấy xa cách.
she criticized the classist nature of the education system.
Cô ấy đã chỉ trích bản chất phân biệt giai cấp của hệ thống giáo dục.
classist stereotypes can be harmful to society.
Những định kiến phân biệt giai cấp có thể gây hại cho xã hội.
they launched a campaign against classist discrimination.
Họ đã phát động một chiến dịch chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên giai cấp.
his classist remarks revealed his true beliefs.
Những nhận xét phân biệt giai cấp của anh ấy đã tiết lộ niềm tin thực sự của anh ấy.
many people are unaware of their classist biases.
Nhiều người không nhận thức được những định kiến phân biệt giai cấp của họ.
classist behavior can perpetuate social inequalities.
Hành vi phân biệt giai cấp có thể duy trì sự bất bình đẳng xã hội.
the novel explores classist themes throughout its narrative.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề phân biệt giai cấp trong suốt câu chuyện của nó.
activists are working to dismantle classist structures.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực phá bỏ các cấu trúc phân biệt giai cấp.
her classist comments about the poor were shocking.
Những nhận xét phân biệt giai cấp của cô ấy về người nghèo thật đáng sốc.
classist attitudes
thái độ phân biệt giai cấp
classist remarks
nhận xét phân biệt giai cấp
classist policies
chính sách phân biệt giai cấp
classist behavior
hành vi phân biệt giai cấp
classist beliefs
niềm tin phân biệt giai cấp
classist society
xã hội phân biệt giai cấp
classist language
ngôn ngữ phân biệt giai cấp
classist culture
văn hóa phân biệt giai cấp
classist stereotypes
khuôn mẫu phân biệt giai cấp
classist dynamics
động lực phân biệt giai cấp
his classist attitudes alienated many of his friends.
Thái độ phân biệt giai cấp của anh ấy đã khiến nhiều người bạn cảm thấy xa cách.
she criticized the classist nature of the education system.
Cô ấy đã chỉ trích bản chất phân biệt giai cấp của hệ thống giáo dục.
classist stereotypes can be harmful to society.
Những định kiến phân biệt giai cấp có thể gây hại cho xã hội.
they launched a campaign against classist discrimination.
Họ đã phát động một chiến dịch chống lại sự phân biệt đối xử dựa trên giai cấp.
his classist remarks revealed his true beliefs.
Những nhận xét phân biệt giai cấp của anh ấy đã tiết lộ niềm tin thực sự của anh ấy.
many people are unaware of their classist biases.
Nhiều người không nhận thức được những định kiến phân biệt giai cấp của họ.
classist behavior can perpetuate social inequalities.
Hành vi phân biệt giai cấp có thể duy trì sự bất bình đẳng xã hội.
the novel explores classist themes throughout its narrative.
Cuốn tiểu thuyết khám phá các chủ đề phân biệt giai cấp trong suốt câu chuyện của nó.
activists are working to dismantle classist structures.
Các nhà hoạt động đang nỗ lực phá bỏ các cấu trúc phân biệt giai cấp.
her classist comments about the poor were shocking.
Những nhận xét phân biệt giai cấp của cô ấy về người nghèo thật đáng sốc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay