clavate structure
cấu trúc dạng dùi
clavate shape
hình dạng dùi
clavate appendage
phụ thêm dạng dùi
clavate tip
đầu dùi
clavate body
thân hình dạng dùi
clavate fruit
quả dạng dùi
clavate form
dạng dùi
clavate end
đầu cuối dạng dùi
clavate segment
đoạn dùi
clavate projection
phần nhô ra dạng dùi
the clavate shape of the mushroom makes it easily identifiable.
hình dạng thùy của nấm khiến nó dễ dàng nhận biết.
many insects have clavate antennae that help them sense their environment.
nhiều loài côn trùng có râu thùy giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh.
the artist used clavate strokes to create a unique texture in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ thùy để tạo ra một kết cấu độc đáo trong tranh.
clavate leaves can often be found in tropical plants.
lá cây thùy thường có thể được tìm thấy ở các loại cây nhiệt đới.
the clavate structure of the tool allows for better grip.
cấu trúc thùy của công cụ cho phép cầm nắm tốt hơn.
in biology, clavate cells play a role in various functions.
trong sinh học, các tế bào thùy đóng vai trò trong nhiều chức năng khác nhau.
some species of fish have clavate fins that aid in swimming.
một số loài cá có vây thùy giúp chúng bơi lội.
the clavate form of the seed helps in its dispersal.
hình dạng thùy của hạt giống giúp nó phát tán.
clavate structures can be found in various types of fungi.
các cấu trúc thùy có thể được tìm thấy ở nhiều loại nấm khác nhau.
researchers are studying clavate features in plant anatomy.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc điểm thùy trong giải phẫu thực vật.
clavate structure
cấu trúc dạng dùi
clavate shape
hình dạng dùi
clavate appendage
phụ thêm dạng dùi
clavate tip
đầu dùi
clavate body
thân hình dạng dùi
clavate fruit
quả dạng dùi
clavate form
dạng dùi
clavate end
đầu cuối dạng dùi
clavate segment
đoạn dùi
clavate projection
phần nhô ra dạng dùi
the clavate shape of the mushroom makes it easily identifiable.
hình dạng thùy của nấm khiến nó dễ dàng nhận biết.
many insects have clavate antennae that help them sense their environment.
nhiều loài côn trùng có râu thùy giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh.
the artist used clavate strokes to create a unique texture in the painting.
nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ thùy để tạo ra một kết cấu độc đáo trong tranh.
clavate leaves can often be found in tropical plants.
lá cây thùy thường có thể được tìm thấy ở các loại cây nhiệt đới.
the clavate structure of the tool allows for better grip.
cấu trúc thùy của công cụ cho phép cầm nắm tốt hơn.
in biology, clavate cells play a role in various functions.
trong sinh học, các tế bào thùy đóng vai trò trong nhiều chức năng khác nhau.
some species of fish have clavate fins that aid in swimming.
một số loài cá có vây thùy giúp chúng bơi lội.
the clavate form of the seed helps in its dispersal.
hình dạng thùy của hạt giống giúp nó phát tán.
clavate structures can be found in various types of fungi.
các cấu trúc thùy có thể được tìm thấy ở nhiều loại nấm khác nhau.
researchers are studying clavate features in plant anatomy.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc điểm thùy trong giải phẫu thực vật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay