clavate

[Mỹ]/ˈkleɪveɪt/
[Anh]/ˈkleɪveɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hình dạng như một câu lạc bộ; sưng ở một đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

clavate structure

cấu trúc dạng dùi

clavate shape

hình dạng dùi

clavate appendage

phụ thêm dạng dùi

clavate tip

đầu dùi

clavate body

thân hình dạng dùi

clavate fruit

quả dạng dùi

clavate form

dạng dùi

clavate end

đầu cuối dạng dùi

clavate segment

đoạn dùi

clavate projection

phần nhô ra dạng dùi

Câu ví dụ

the clavate shape of the mushroom makes it easily identifiable.

hình dạng thùy của nấm khiến nó dễ dàng nhận biết.

many insects have clavate antennae that help them sense their environment.

nhiều loài côn trùng có râu thùy giúp chúng cảm nhận môi trường xung quanh.

the artist used clavate strokes to create a unique texture in the painting.

nghệ sĩ đã sử dụng những nét vẽ thùy để tạo ra một kết cấu độc đáo trong tranh.

clavate leaves can often be found in tropical plants.

lá cây thùy thường có thể được tìm thấy ở các loại cây nhiệt đới.

the clavate structure of the tool allows for better grip.

cấu trúc thùy của công cụ cho phép cầm nắm tốt hơn.

in biology, clavate cells play a role in various functions.

trong sinh học, các tế bào thùy đóng vai trò trong nhiều chức năng khác nhau.

some species of fish have clavate fins that aid in swimming.

một số loài cá có vây thùy giúp chúng bơi lội.

the clavate form of the seed helps in its dispersal.

hình dạng thùy của hạt giống giúp nó phát tán.

clavate structures can be found in various types of fungi.

các cấu trúc thùy có thể được tìm thấy ở nhiều loại nấm khác nhau.

researchers are studying clavate features in plant anatomy.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các đặc điểm thùy trong giải phẫu thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay