hammer-shaped head
đầu hình búa
a hammer-shaped object
một vật hình búa
hammer-shaped design
thiết kế hình búa
hammer-shaped rock
đá hình búa
hammer-shaped handle
vỏ hình búa
hammer-shaped roof
mái nhà hình búa
becoming hammer-shaped
trở nên hình búa
hammer-shaped curve
đường cong hình búa
with hammer-shaped ends
với đầu mút hình búa
distinctly hammer-shaped
rõ rệt hình búa
the rock had a distinctive hammer-shaped profile against the sunset.
Viên đá có hình dáng đặc trưng giống cái búa đối diện với hoàng hôn.
he found a hammer-shaped stalactite hanging from the cave ceiling.
Anh ấy tìm thấy một khối nhũ đá có hình dạng giống cái búa treo từ trần hang động.
the child's clay sculpture was a crude but recognizable hammer-shaped figure.
Chiếc tượng đất của đứa trẻ là một hình ảnh thô sơ nhưng dễ nhận ra có hình dạng giống cái búa.
the fossil revealed a hammer-shaped bone structure in the dinosaur's hand.
Di hóa lộ ra cấu trúc xương có hình dạng giống cái búa trong bàn tay của khủng long.
the mountain peak had a dramatic, hammer-shaped silhouette against the sky.
Đỉnh núi có một đường nét silhôutấn mạnh mẽ, có hình dạng giống cái búa đối diện với bầu trời.
the artist used a hammer-shaped tool to create the textured surface.
Nghệ sĩ đã sử dụng một công cụ có hình dạng giống cái búa để tạo ra bề mặt có kết cấu.
the ice formation on the lake was surprisingly hammer-shaped.
Khối băng hình thành trên hồ lại bất ngờ có hình dạng giống cái búa.
the unusual cloud formation resembled a giant hammer-shaped mass.
Khối mây bất thường giống như một khối lớn có hình dạng giống cái búa.
the volcanic rock displayed a characteristic hammer-shaped appearance.
Đá núi lửa thể hiện một hình dạng đặc trưng giống cái búa.
the sculptor envisioned a hammer-shaped base for the statue.
Nhà điêu khắc đã hình dung ra một nền tảng có hình dạng giống cái búa cho bức tượng.
the ancient artifact was a hammer-shaped amulet of unknown origin.
Di vật cổ đại này là một chiếc vòng đeo tay có hình dạng giống cái búa, nguồn gốc không rõ.
hammer-shaped head
đầu hình búa
a hammer-shaped object
một vật hình búa
hammer-shaped design
thiết kế hình búa
hammer-shaped rock
đá hình búa
hammer-shaped handle
vỏ hình búa
hammer-shaped roof
mái nhà hình búa
becoming hammer-shaped
trở nên hình búa
hammer-shaped curve
đường cong hình búa
with hammer-shaped ends
với đầu mút hình búa
distinctly hammer-shaped
rõ rệt hình búa
the rock had a distinctive hammer-shaped profile against the sunset.
Viên đá có hình dáng đặc trưng giống cái búa đối diện với hoàng hôn.
he found a hammer-shaped stalactite hanging from the cave ceiling.
Anh ấy tìm thấy một khối nhũ đá có hình dạng giống cái búa treo từ trần hang động.
the child's clay sculpture was a crude but recognizable hammer-shaped figure.
Chiếc tượng đất của đứa trẻ là một hình ảnh thô sơ nhưng dễ nhận ra có hình dạng giống cái búa.
the fossil revealed a hammer-shaped bone structure in the dinosaur's hand.
Di hóa lộ ra cấu trúc xương có hình dạng giống cái búa trong bàn tay của khủng long.
the mountain peak had a dramatic, hammer-shaped silhouette against the sky.
Đỉnh núi có một đường nét silhôutấn mạnh mẽ, có hình dạng giống cái búa đối diện với bầu trời.
the artist used a hammer-shaped tool to create the textured surface.
Nghệ sĩ đã sử dụng một công cụ có hình dạng giống cái búa để tạo ra bề mặt có kết cấu.
the ice formation on the lake was surprisingly hammer-shaped.
Khối băng hình thành trên hồ lại bất ngờ có hình dạng giống cái búa.
the unusual cloud formation resembled a giant hammer-shaped mass.
Khối mây bất thường giống như một khối lớn có hình dạng giống cái búa.
the volcanic rock displayed a characteristic hammer-shaped appearance.
Đá núi lửa thể hiện một hình dạng đặc trưng giống cái búa.
the sculptor envisioned a hammer-shaped base for the statue.
Nhà điêu khắc đã hình dung ra một nền tảng có hình dạng giống cái búa cho bức tượng.
the ancient artifact was a hammer-shaped amulet of unknown origin.
Di vật cổ đại này là một chiếc vòng đeo tay có hình dạng giống cái búa, nguồn gốc không rõ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay