hammer-shaped

[Mỹ]/[ˈhæməʃeɪpt]/
[Anh]/[ˈhæmərʃeɪpt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có hình dạng giống búa; giống như một búa; có hình dạng tương tự như búa.

Cụm từ & Cách kết hợp

hammer-shaped head

đầu hình búa

a hammer-shaped object

một vật hình búa

hammer-shaped design

thiết kế hình búa

hammer-shaped rock

đá hình búa

hammer-shaped handle

vỏ hình búa

hammer-shaped roof

mái nhà hình búa

becoming hammer-shaped

trở nên hình búa

hammer-shaped curve

đường cong hình búa

with hammer-shaped ends

với đầu mút hình búa

distinctly hammer-shaped

rõ rệt hình búa

Câu ví dụ

the rock had a distinctive hammer-shaped profile against the sunset.

Viên đá có hình dáng đặc trưng giống cái búa đối diện với hoàng hôn.

he found a hammer-shaped stalactite hanging from the cave ceiling.

Anh ấy tìm thấy một khối nhũ đá có hình dạng giống cái búa treo từ trần hang động.

the child's clay sculpture was a crude but recognizable hammer-shaped figure.

Chiếc tượng đất của đứa trẻ là một hình ảnh thô sơ nhưng dễ nhận ra có hình dạng giống cái búa.

the fossil revealed a hammer-shaped bone structure in the dinosaur's hand.

Di hóa lộ ra cấu trúc xương có hình dạng giống cái búa trong bàn tay của khủng long.

the mountain peak had a dramatic, hammer-shaped silhouette against the sky.

Đỉnh núi có một đường nét silhôutấn mạnh mẽ, có hình dạng giống cái búa đối diện với bầu trời.

the artist used a hammer-shaped tool to create the textured surface.

Nghệ sĩ đã sử dụng một công cụ có hình dạng giống cái búa để tạo ra bề mặt có kết cấu.

the ice formation on the lake was surprisingly hammer-shaped.

Khối băng hình thành trên hồ lại bất ngờ có hình dạng giống cái búa.

the unusual cloud formation resembled a giant hammer-shaped mass.

Khối mây bất thường giống như một khối lớn có hình dạng giống cái búa.

the volcanic rock displayed a characteristic hammer-shaped appearance.

Đá núi lửa thể hiện một hình dạng đặc trưng giống cái búa.

the sculptor envisioned a hammer-shaped base for the statue.

Nhà điêu khắc đã hình dung ra một nền tảng có hình dạng giống cái búa cho bức tượng.

the ancient artifact was a hammer-shaped amulet of unknown origin.

Di vật cổ đại này là một chiếc vòng đeo tay có hình dạng giống cái búa, nguồn gốc không rõ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay