clavers

[Mỹ]/ˈklævəz/
[Anh]/ˈklævərz/

Dịch

n. cuộc trò chuyện vô bổ; trò chuyện; (Claver) một tên cá nhân; (Eng) Claver; (Sp, Fr) Claverel

Cụm từ & Cách kết hợp

clavers club

clavers club

clavers game

clavers game

clavers team

clavers team

clavers meeting

clavers meeting

clavers event

clavers event

clavers night

clavers night

clavers project

clavers project

clavers session

clavers session

clavers workshop

clavers workshop

clavers challenge

clavers challenge

Câu ví dụ

she is known for her clavers in the community.

Cô ấy nổi tiếng với khả năng giao lưu trong cộng đồng.

clavers often gather to discuss local issues.

Những người giao lưu thường tụ tập để thảo luận về các vấn đề địa phương.

he enjoys making clavers with his friends every weekend.

Anh ấy thích giao lưu với bạn bè mỗi cuối tuần.

clavers can help build strong relationships.

Giao lưu có thể giúp xây dựng các mối quan hệ bền chặt.

they hosted a clavers event to raise funds.

Họ đã tổ chức một sự kiện giao lưu để gây quỹ.

clavers are essential for networking in business.

Giao lưu rất quan trọng cho việc mở rộng mạng lưới trong kinh doanh.

she has a talent for engaging in clavers.

Cô ấy có tài năng tham gia giao lưu.

clavers can sometimes lead to unexpected opportunities.

Giao lưu đôi khi có thể dẫn đến những cơ hội bất ngờ.

he prefers small clavers over large gatherings.

Anh ấy thích giao lưu nhỏ hơn là những buổi tụ tập lớn.

joining clubs can enhance your clavers skills.

Tham gia câu lạc bộ có thể nâng cao kỹ năng giao lưu của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay