clavy

[Mỹ]/ˈklævi/
[Anh]/ˈklævi/

Dịch

n. chữ viết tắt hoặc biến thể; có thể liên quan đến cl (viết tắt) hoặc xương đòn.
Các dạng của từ
so sánh hơnclavier

Câu ví dụ

the antique chair featured elegant clavy trim along its legs.

Chiếc ghế cổ có viền clavy tinh tế dọc theo chân ghế.

the cathedral walls displayed magnificent clavy carvings.

Tường nhà thờ trưng bày những điêu khắc clavy hùng vĩ.

she wore a clavy pattern sweater with delicate raised designs.

Cô mặc áo len họa tiết clavy với những họa tiết nổi tinh tế.

the music room had beautiful clavy decorations on the ceiling.

Phòng nhạc có những họa tiết clavy đẹp trên trần nhà.

the designer created a dress with unique clavy embellishments.

Nhà thiết kế tạo ra một chiếc váy với những chi tiết trang trí clavy độc đáo.

the old house had weathered clavy brickwork on its facade.

Ngôi nhà cũ có tường gạch clavy phong hóa trên mặt tiền.

her grandmother owned a clavy quilt with intricate stitching.

Bà nội cô sở hữu tấm chăn clavy với đường may tinh xảo.

the medieval manuscript featured elaborate clavy borders.

Chế bản trung cổ có viền clavy phức tạp.

the wooden furniture showcased rustic clavy details throughout.

Nội thất gỗ trưng bày các chi tiết clavy mộc mạc khắp nơi.

the palace featured stunning clavy architectural elements.

Cung điện có các yếu tố kiến trúc clavy ấn tượng.

the piano keys had worn clavy surfaces from years of use.

Các phím đàn piano có bề mặt clavy mòn do sử dụng nhiều năm.

the tapestry displayed complex clavy woven patterns throughout.

Tấm thổ cẩm thể hiện các họa tiết dệt clavy phức tạp khắp nơi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay