cleanable surface
bề mặt có thể làm sạch
easily cleanable
dễ dàng làm sạch
cleanable material
vật liệu có thể làm sạch
being cleanable
có thể làm sạch được
cleanable design
thiết kế có thể làm sạch
cleanable filter
bộ lọc có thể làm sạch
readily cleanable
dễ dàng vệ sinh
cleanable cloth
khăn có thể làm sạch
highly cleanable
rất dễ làm sạch
the cleanable surface is ideal for kitchens and bathrooms.
Bề mặt có thể làm sạch là lựa chọn lý tưởng cho nhà bếp và phòng tắm.
we need a cleanable tablecloth for the picnic.
Chúng tôi cần một khăn trải bàn có thể làm sạch cho buổi dã ngoại.
the fabric is stain-resistant and easily cleanable.
Vải có khả năng chống bám bẩn và dễ dàng làm sạch.
the seats are made of a durable and cleanable material.
Ghế được làm từ vật liệu bền và dễ làm sạch.
the interior lining is fully cleanable for convenience.
Lớp lót bên trong có thể làm sạch hoàn toàn để tiện lợi.
this is a cleanable and reusable storage container.
Đây là một hộp đựng đồ có thể làm sạch và có thể tái sử dụng.
the play equipment is designed to be safe and cleanable.
Thiết bị vui chơi được thiết kế an toàn và dễ làm sạch.
the carpet is cleanable with a simple vacuuming.
Thảm có thể làm sạch bằng cách hút bụi đơn giản.
the walls are coated with a cleanable, anti-graffiti paint.
Tường được phủ một lớp sơn chống graffiti, có thể làm sạch.
it’s a cleanable option, unlike some other materials.
Đây là một lựa chọn có thể làm sạch, không giống như một số vật liệu khác.
the keyboard is cleanable with compressed air.
Bàn phím có thể làm sạch bằng khí nén.
cleanable surface
bề mặt có thể làm sạch
easily cleanable
dễ dàng làm sạch
cleanable material
vật liệu có thể làm sạch
being cleanable
có thể làm sạch được
cleanable design
thiết kế có thể làm sạch
cleanable filter
bộ lọc có thể làm sạch
readily cleanable
dễ dàng vệ sinh
cleanable cloth
khăn có thể làm sạch
highly cleanable
rất dễ làm sạch
the cleanable surface is ideal for kitchens and bathrooms.
Bề mặt có thể làm sạch là lựa chọn lý tưởng cho nhà bếp và phòng tắm.
we need a cleanable tablecloth for the picnic.
Chúng tôi cần một khăn trải bàn có thể làm sạch cho buổi dã ngoại.
the fabric is stain-resistant and easily cleanable.
Vải có khả năng chống bám bẩn và dễ dàng làm sạch.
the seats are made of a durable and cleanable material.
Ghế được làm từ vật liệu bền và dễ làm sạch.
the interior lining is fully cleanable for convenience.
Lớp lót bên trong có thể làm sạch hoàn toàn để tiện lợi.
this is a cleanable and reusable storage container.
Đây là một hộp đựng đồ có thể làm sạch và có thể tái sử dụng.
the play equipment is designed to be safe and cleanable.
Thiết bị vui chơi được thiết kế an toàn và dễ làm sạch.
the carpet is cleanable with a simple vacuuming.
Thảm có thể làm sạch bằng cách hút bụi đơn giản.
the walls are coated with a cleanable, anti-graffiti paint.
Tường được phủ một lớp sơn chống graffiti, có thể làm sạch.
it’s a cleanable option, unlike some other materials.
Đây là một lựa chọn có thể làm sạch, không giống như một số vật liệu khác.
the keyboard is cleanable with compressed air.
Bàn phím có thể làm sạch bằng khí nén.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay