cleanliest room
phòng sạch nhất
cleanliest place
nơi sạch nhất
cleanliest kitchen
bếp sạch nhất
cleanliest environment
môi trường sạch nhất
cleanliest house
ngôi nhà sạch nhất
cleanliest office
văn phòng sạch nhất
cleanliest bathroom
phòng tắm sạch nhất
cleanliest area
khu vực sạch nhất
cleanliest workspace
không gian làm việc sạch nhất
cleanliest surface
bề mặt sạch nhất
the cleanliest room in the house is the kitchen.
Phòng sạch nhất trong nhà là bếp.
she always strives to maintain the cleanliest environment.
Cô ấy luôn nỗ lực duy trì môi trường sạch nhất.
among all the pets, the cat is the cleanliest.
Trong tất cả các thú cưng, mèo là sạch nhất.
the cleanliest restaurant in town has a five-star rating.
Nhà hàng sạch nhất ở thị trấn có đánh giá năm sao.
he believes that the cleanliest workplaces are the most productive.
Anh ấy tin rằng những nơi làm việc sạch nhất là những nơi năng suất nhất.
for a cleanliest result, follow the instructions carefully.
Để có kết quả sạch nhất, hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận.
the cleanliest beaches attract the most visitors.
Những bãi biển sạch nhất thu hút nhiều khách tham quan nhất.
she is known for keeping the cleanliest garden in the neighborhood.
Cô ấy nổi tiếng là người giữ gìn khu vườn sạch nhất trong khu phố.
the cleanliest cars are often the most desirable.
Những chiếc xe sạch nhất thường là những chiếc được mong muốn nhất.
to be the cleanliest, we must all do our part.
Để trở nên sạch nhất, chúng ta phải cùng nhau chung tay.
cleanliest room
phòng sạch nhất
cleanliest place
nơi sạch nhất
cleanliest kitchen
bếp sạch nhất
cleanliest environment
môi trường sạch nhất
cleanliest house
ngôi nhà sạch nhất
cleanliest office
văn phòng sạch nhất
cleanliest bathroom
phòng tắm sạch nhất
cleanliest area
khu vực sạch nhất
cleanliest workspace
không gian làm việc sạch nhất
cleanliest surface
bề mặt sạch nhất
the cleanliest room in the house is the kitchen.
Phòng sạch nhất trong nhà là bếp.
she always strives to maintain the cleanliest environment.
Cô ấy luôn nỗ lực duy trì môi trường sạch nhất.
among all the pets, the cat is the cleanliest.
Trong tất cả các thú cưng, mèo là sạch nhất.
the cleanliest restaurant in town has a five-star rating.
Nhà hàng sạch nhất ở thị trấn có đánh giá năm sao.
he believes that the cleanliest workplaces are the most productive.
Anh ấy tin rằng những nơi làm việc sạch nhất là những nơi năng suất nhất.
for a cleanliest result, follow the instructions carefully.
Để có kết quả sạch nhất, hãy làm theo hướng dẫn cẩn thận.
the cleanliest beaches attract the most visitors.
Những bãi biển sạch nhất thu hút nhiều khách tham quan nhất.
she is known for keeping the cleanliest garden in the neighborhood.
Cô ấy nổi tiếng là người giữ gìn khu vườn sạch nhất trong khu phố.
the cleanliest cars are often the most desirable.
Những chiếc xe sạch nhất thường là những chiếc được mong muốn nhất.
to be the cleanliest, we must all do our part.
Để trở nên sạch nhất, chúng ta phải cùng nhau chung tay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay