pure cleannesses
sạch tinh khiết
natural cleannesses
sạch tự nhiên
urban cleannesses
sạch đô thị
fresh cleannesses
sạch mới
daily cleannesses
sạch hàng ngày
inner cleannesses
sạch bên trong
surface cleannesses
sạch bề mặt
total cleannesses
sạch toàn diện
environmental cleannesses
sạch môi trường
essential cleannesses
sạch cần thiết
maintaining cleannesses in public places is essential.
việc duy trì sự sạch sẽ ở những nơi công cộng là điều cần thiết.
the hotel prides itself on its high standards of cleannesses.
khách sạn tự hào về các tiêu chuẩn sạch sẽ cao của mình.
regular inspections ensure the cleannesses of the facilities.
các cuộc kiểm tra thường xuyên đảm bảo sự sạch sẽ của các cơ sở vật chất.
we should promote the importance of cleannesses in our community.
chúng ta nên quảng bá tầm quan trọng của sự sạch sẽ trong cộng đồng của chúng ta.
her commitment to cleannesses inspired others to follow suit.
sự tận tâm của cô ấy đối với sự sạch sẽ đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
cleannesses in the kitchen are crucial for food safety.
sự sạch sẽ trong bếp rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.
environmental cleannesses contribute to better health outcomes.
sự sạch sẽ môi trường góp phần cải thiện các kết quả sức khỏe.
they implemented new policies to enhance cleannesses in the workplace.
họ đã thực hiện các chính sách mới để nâng cao sự sạch sẽ tại nơi làm việc.
community events often focus on promoting cleannesses and recycling.
các sự kiện cộng đồng thường tập trung vào việc quảng bá sự sạch sẽ và tái chế.
she emphasized the need for cleannesses in her speech.
cô ấy nhấn mạnh sự cần thiết của sự sạch sẽ trong bài phát biểu của mình.
pure cleannesses
sạch tinh khiết
natural cleannesses
sạch tự nhiên
urban cleannesses
sạch đô thị
fresh cleannesses
sạch mới
daily cleannesses
sạch hàng ngày
inner cleannesses
sạch bên trong
surface cleannesses
sạch bề mặt
total cleannesses
sạch toàn diện
environmental cleannesses
sạch môi trường
essential cleannesses
sạch cần thiết
maintaining cleannesses in public places is essential.
việc duy trì sự sạch sẽ ở những nơi công cộng là điều cần thiết.
the hotel prides itself on its high standards of cleannesses.
khách sạn tự hào về các tiêu chuẩn sạch sẽ cao của mình.
regular inspections ensure the cleannesses of the facilities.
các cuộc kiểm tra thường xuyên đảm bảo sự sạch sẽ của các cơ sở vật chất.
we should promote the importance of cleannesses in our community.
chúng ta nên quảng bá tầm quan trọng của sự sạch sẽ trong cộng đồng của chúng ta.
her commitment to cleannesses inspired others to follow suit.
sự tận tâm của cô ấy đối với sự sạch sẽ đã truyền cảm hứng cho những người khác noi theo.
cleannesses in the kitchen are crucial for food safety.
sự sạch sẽ trong bếp rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.
environmental cleannesses contribute to better health outcomes.
sự sạch sẽ môi trường góp phần cải thiện các kết quả sức khỏe.
they implemented new policies to enhance cleannesses in the workplace.
họ đã thực hiện các chính sách mới để nâng cao sự sạch sẽ tại nơi làm việc.
community events often focus on promoting cleannesses and recycling.
các sự kiện cộng đồng thường tập trung vào việc quảng bá sự sạch sẽ và tái chế.
she emphasized the need for cleannesses in her speech.
cô ấy nhấn mạnh sự cần thiết của sự sạch sẽ trong bài phát biểu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay