clearfelling

[Mỹ]/ˈklɪəfelɪŋ/
[Anh]/ˈklɪrfelɪŋ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

clearfelling ban

clearfelling policy

clearfelling operations

clearfelling method

clearfelling practice

clearfelling permit

clearfell trees

clearfelled area

clearfelling license

clearfelling project

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay