a synthetic fabric. Anersatz product is a transparently inferior imitation:
một loại vải tổng hợp. Sản phẩm thay thế là một bản sao kém chất lượng rõ ràng:
The company operates transparently to build trust with its customers.
Công ty hoạt động minh bạch để xây dựng niềm tin với khách hàng.
She spoke transparently about her past mistakes.
Cô ấy đã nói một cách thẳng thắn về những sai lầm trong quá khứ của mình.
The government should act transparently to prevent corruption.
Chính phủ nên hành động một cách minh bạch để ngăn chặn tham nhũng.
The organization's finances are managed transparently for accountability.
Tài chính của tổ chức được quản lý minh bạch để đảm bảo trách nhiệm giải trình.
The new policy was introduced transparently to the public.
Chính sách mới đã được giới thiệu một cách minh bạch với công chúng.
It's important for leaders to communicate transparently with their team members.
Điều quan trọng là các nhà lãnh đạo phải giao tiếp một cách minh bạch với các thành viên trong nhóm của họ.
The report was published transparently for everyone to access.
Báo cáo đã được công bố một cách minh bạch để mọi người có thể truy cập.
The company's decision-making process is transparently documented.
Quy trình ra quyết định của công ty được ghi lại một cách minh bạch.
The charity organization operates transparently to ensure donations are used effectively.
Tổ chức từ thiện hoạt động minh bạch để đảm bảo các khoản quyên góp được sử dụng hiệu quả.
The candidate promised to govern transparently if elected.
Ứng cử viên hứa sẽ điều hành một cách minh bạch nếu được bầu cử.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay