clearwater

[Mỹ]/ˈklɪəˌwɔːtə/
[Anh]/ˈklɪrˌwɔtər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nước tinh khiết hoặc sạch

Cụm từ & Cách kết hợp

clearwater beach

bãi biển clearwater

clearwater lake

hồ clearwater

clearwater river

sông clearwater

clearwater aquarium

thuỷ cung clearwater

clearwater resort

khu nghỉ dưỡng clearwater

clearwater fishing

đánh bắt cá clearwater

clearwater park

công viên clearwater

clearwater festival

lễ hội clearwater

clearwater sports

thể thao clearwater

clearwater community

cộng đồng clearwater

Câu ví dụ

the clearwater river flows smoothly through the valley.

sông Clearwater chảy êm đềm qua thung lũng.

we enjoyed swimming in the clearwater lake.

chúng tôi rất thích bơi trong hồ Clearwater.

clearwater beaches are perfect for a relaxing vacation.

các bãi biển Clearwater rất lý tưởng cho một kỳ nghỉ thư giãn.

the clearwater made it easy to see the fish below.

nước Clearwater trong vắt nên dễ dàng nhìn thấy cá bên dưới.

clearwater is essential for maintaining a healthy ecosystem.

Clearwater rất quan trọng để duy trì một hệ sinh thái khỏe mạnh.

they bottled clearwater for sale at the local market.

họ đóng nước Clearwater vào chai để bán tại chợ địa phương.

the clearwater spring is a popular hiking destination.

con suối Clearwater là một điểm đến đi bộ đường dài nổi tiếng.

we could hear the sound of clearwater cascading down the rocks.

chúng tôi có thể nghe thấy tiếng nước Clearwater chảy xuống các tảng đá.

clearwater is a sign of a healthy environment.

Clearwater là dấu hiệu của một môi trường lành mạnh.

the clearwater pool was refreshing on a hot day.

hồ bơi Clearwater rất sảng khoái vào một ngày nóng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay