| số nhiều | clearweeds |
clearweed plant
cây tầm xa rõ ràng
clearweed benefits
lợi ích của cây tầm xa rõ ràng
clearweed uses
sử dụng cây tầm xa rõ ràng
clearweed habitat
môi trường sống của cây tầm xa rõ ràng
clearweed species
loài cây tầm xa rõ ràng
clearweed growth
sự phát triển của cây tầm xa rõ ràng
clearweed identification
nhận dạng cây tầm xa rõ ràng
clearweed characteristics
đặc điểm của cây tầm xa rõ ràng
clearweed control
kiểm soát cây tầm xa rõ ràng
clearweed removal
loại bỏ cây tầm xa rõ ràng
clearweed can often be found in damp areas.
thường có thể tìm thấy cỏ rõ ràng ở những khu vực ẩm ướt.
many people use clearweed for herbal remedies.
nhiều người sử dụng cỏ rõ ràng cho các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
clearweed is known for its medicinal properties.
cỏ rõ ràng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của nó.
in some cultures, clearweed is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, cỏ rõ ràng được coi là một món ngon.
gardeners often find clearweed a nuisance.
những người làm vườn thường thấy cỏ rõ ràng là một sự phiền toái.
clearweed thrives in shady environments.
cỏ rõ ràng phát triển mạnh trong môi trường có bóng râm.
some animals feed on clearweed in the wild.
một số động vật ăn cỏ rõ ràng trong tự nhiên.
clearweed can be identified by its unique leaves.
cỏ rõ ràng có thể được nhận biết bằng những chiếc lá độc đáo của nó.
people often confuse clearweed with other plants.
mọi người thường nhầm lẫn cỏ rõ ràng với các loại cây khác.
clearweed is often used in traditional medicine.
cỏ rõ ràng thường được sử dụng trong y học truyền thống.
clearweed plant
cây tầm xa rõ ràng
clearweed benefits
lợi ích của cây tầm xa rõ ràng
clearweed uses
sử dụng cây tầm xa rõ ràng
clearweed habitat
môi trường sống của cây tầm xa rõ ràng
clearweed species
loài cây tầm xa rõ ràng
clearweed growth
sự phát triển của cây tầm xa rõ ràng
clearweed identification
nhận dạng cây tầm xa rõ ràng
clearweed characteristics
đặc điểm của cây tầm xa rõ ràng
clearweed control
kiểm soát cây tầm xa rõ ràng
clearweed removal
loại bỏ cây tầm xa rõ ràng
clearweed can often be found in damp areas.
thường có thể tìm thấy cỏ rõ ràng ở những khu vực ẩm ướt.
many people use clearweed for herbal remedies.
nhiều người sử dụng cỏ rõ ràng cho các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.
clearweed is known for its medicinal properties.
cỏ rõ ràng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của nó.
in some cultures, clearweed is considered a delicacy.
trong một số nền văn hóa, cỏ rõ ràng được coi là một món ngon.
gardeners often find clearweed a nuisance.
những người làm vườn thường thấy cỏ rõ ràng là một sự phiền toái.
clearweed thrives in shady environments.
cỏ rõ ràng phát triển mạnh trong môi trường có bóng râm.
some animals feed on clearweed in the wild.
một số động vật ăn cỏ rõ ràng trong tự nhiên.
clearweed can be identified by its unique leaves.
cỏ rõ ràng có thể được nhận biết bằng những chiếc lá độc đáo của nó.
people often confuse clearweed with other plants.
mọi người thường nhầm lẫn cỏ rõ ràng với các loại cây khác.
clearweed is often used in traditional medicine.
cỏ rõ ràng thường được sử dụng trong y học truyền thống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay