clearweed

[Mỹ]/ˈklɪəwiːd/
[Anh]/ˈklɪrwiːd/

Dịch

n.Một loại cây có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ.
Word Forms
số nhiềuclearweeds

Cụm từ & Cách kết hợp

clearweed plant

cây tầm xa rõ ràng

clearweed benefits

lợi ích của cây tầm xa rõ ràng

clearweed uses

sử dụng cây tầm xa rõ ràng

clearweed habitat

môi trường sống của cây tầm xa rõ ràng

clearweed species

loài cây tầm xa rõ ràng

clearweed growth

sự phát triển của cây tầm xa rõ ràng

clearweed identification

nhận dạng cây tầm xa rõ ràng

clearweed characteristics

đặc điểm của cây tầm xa rõ ràng

clearweed control

kiểm soát cây tầm xa rõ ràng

clearweed removal

loại bỏ cây tầm xa rõ ràng

Câu ví dụ

clearweed can often be found in damp areas.

thường có thể tìm thấy cỏ rõ ràng ở những khu vực ẩm ướt.

many people use clearweed for herbal remedies.

nhiều người sử dụng cỏ rõ ràng cho các biện pháp khắc phục bằng thảo dược.

clearweed is known for its medicinal properties.

cỏ rõ ràng nổi tiếng với đặc tính chữa bệnh của nó.

in some cultures, clearweed is considered a delicacy.

trong một số nền văn hóa, cỏ rõ ràng được coi là một món ngon.

gardeners often find clearweed a nuisance.

những người làm vườn thường thấy cỏ rõ ràng là một sự phiền toái.

clearweed thrives in shady environments.

cỏ rõ ràng phát triển mạnh trong môi trường có bóng râm.

some animals feed on clearweed in the wild.

một số động vật ăn cỏ rõ ràng trong tự nhiên.

clearweed can be identified by its unique leaves.

cỏ rõ ràng có thể được nhận biết bằng những chiếc lá độc đáo của nó.

people often confuse clearweed with other plants.

mọi người thường nhầm lẫn cỏ rõ ràng với các loại cây khác.

clearweed is often used in traditional medicine.

cỏ rõ ràng thường được sử dụng trong y học truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay