| số nhiều | cleatss |
soccer cleats
giày đá bóng soccer
football cleats
giày đá bóng bầu dục
cleats size
size giày đá bóng
cleats design
thiết kế giày đá bóng
cleats material
vật liệu giày đá bóng
cleats grip
độ bám của giày đá bóng
cleats fit
độ vừa vặn của giày đá bóng
cleats style
phong cách giày đá bóng
cleats maintenance
bảo dưỡng giày đá bóng
cleats performance
hiệu suất của giày đá bóng
he wore his cleats for the soccer match.
anh ấy đã đi giày đá bóng của mình cho trận đấu bóng đá.
make sure your cleats are tied tightly.
hãy chắc chắn rằng giày đá bóng của bạn được buộc chặt.
these cleats provide great traction on the field.
những đôi giày đá bóng này cung cấp độ bám tuyệt vời trên sân.
she bought new cleats for the upcoming season.
cô ấy đã mua giày đá bóng mới cho mùa giải sắp tới.
cleats are essential for playing football safely.
giày đá bóng rất cần thiết để chơi bóng đá an toàn.
he cleaned his cleats after the muddy game.
anh ấy đã lau giày đá bóng của mình sau trận đấu bùn lầy.
choosing the right cleats can improve your performance.
việc lựa chọn đúng giày đá bóng có thể cải thiện hiệu suất của bạn.
she prefers cleats with metal studs for better grip.
cô ấy thích giày đá bóng có đinh kim loại để có độ bám tốt hơn.
he slipped on the grass because his cleats were worn out.
anh ấy bị trượt trên cỏ vì giày đá bóng của anh ấy đã quá cũ.
always check your cleats before a big game.
luôn kiểm tra giày đá bóng của bạn trước một trận đấu lớn.
soccer cleats
giày đá bóng soccer
football cleats
giày đá bóng bầu dục
cleats size
size giày đá bóng
cleats design
thiết kế giày đá bóng
cleats material
vật liệu giày đá bóng
cleats grip
độ bám của giày đá bóng
cleats fit
độ vừa vặn của giày đá bóng
cleats style
phong cách giày đá bóng
cleats maintenance
bảo dưỡng giày đá bóng
cleats performance
hiệu suất của giày đá bóng
he wore his cleats for the soccer match.
anh ấy đã đi giày đá bóng của mình cho trận đấu bóng đá.
make sure your cleats are tied tightly.
hãy chắc chắn rằng giày đá bóng của bạn được buộc chặt.
these cleats provide great traction on the field.
những đôi giày đá bóng này cung cấp độ bám tuyệt vời trên sân.
she bought new cleats for the upcoming season.
cô ấy đã mua giày đá bóng mới cho mùa giải sắp tới.
cleats are essential for playing football safely.
giày đá bóng rất cần thiết để chơi bóng đá an toàn.
he cleaned his cleats after the muddy game.
anh ấy đã lau giày đá bóng của mình sau trận đấu bùn lầy.
choosing the right cleats can improve your performance.
việc lựa chọn đúng giày đá bóng có thể cải thiện hiệu suất của bạn.
she prefers cleats with metal studs for better grip.
cô ấy thích giày đá bóng có đinh kim loại để có độ bám tốt hơn.
he slipped on the grass because his cleats were worn out.
anh ấy bị trượt trên cỏ vì giày đá bóng của anh ấy đã quá cũ.
always check your cleats before a big game.
luôn kiểm tra giày đá bóng của bạn trước một trận đấu lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay