cleats

[Mỹ]/kliːts/
[Anh]/kliːts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cleat; một miếng chêm hoặc thiết bị để cố định dây; đinh chống trượt trên giày
v. để buộc bằng cleat
Word Forms
số nhiềucleatss

Cụm từ & Cách kết hợp

soccer cleats

giày đá bóng soccer

football cleats

giày đá bóng bầu dục

cleats size

size giày đá bóng

cleats design

thiết kế giày đá bóng

cleats material

vật liệu giày đá bóng

cleats grip

độ bám của giày đá bóng

cleats fit

độ vừa vặn của giày đá bóng

cleats style

phong cách giày đá bóng

cleats maintenance

bảo dưỡng giày đá bóng

cleats performance

hiệu suất của giày đá bóng

Câu ví dụ

he wore his cleats for the soccer match.

anh ấy đã đi giày đá bóng của mình cho trận đấu bóng đá.

make sure your cleats are tied tightly.

hãy chắc chắn rằng giày đá bóng của bạn được buộc chặt.

these cleats provide great traction on the field.

những đôi giày đá bóng này cung cấp độ bám tuyệt vời trên sân.

she bought new cleats for the upcoming season.

cô ấy đã mua giày đá bóng mới cho mùa giải sắp tới.

cleats are essential for playing football safely.

giày đá bóng rất cần thiết để chơi bóng đá an toàn.

he cleaned his cleats after the muddy game.

anh ấy đã lau giày đá bóng của mình sau trận đấu bùn lầy.

choosing the right cleats can improve your performance.

việc lựa chọn đúng giày đá bóng có thể cải thiện hiệu suất của bạn.

she prefers cleats with metal studs for better grip.

cô ấy thích giày đá bóng có đinh kim loại để có độ bám tốt hơn.

he slipped on the grass because his cleats were worn out.

anh ấy bị trượt trên cỏ vì giày đá bóng của anh ấy đã quá cũ.

always check your cleats before a big game.

luôn kiểm tra giày đá bóng của bạn trước một trận đấu lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay