spikes

[US]/[spaɪks]/
[UK]/[spaɪks]/
Frequency: Very High

Translation

v. đâm những chiếc chốt vào cái gì đó; tăng hoặc tăng đột ngột
n. một đoạn kim loại hoặc gỗ dài, mỏng, sắc nhọn dùng để cố định đồ vật hoặc làm vũ khí; sự gia tăng hoặc tăng đột ngột bất ngờ trong một cái gì đó, đặc biệt là trong biểu đồ hoặc số liệu thống kê; một đôi giày có các hạt kim loại ở đế, được các vận động viên sử dụng để cải thiện độ bám

Phrases & Collocations

hair spikes

mũi tóc dựng

voltage spikes

điện áp tăng đột biến

spike ball

bóng gai

spike protein

protein gai

spikes out

nhọn ra

spike season

mùa bóng chuyền

spikes up

tăng lên

spike data

dữ liệu tăng đột biến

spike levels

mức tăng đột biến

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now