cleavable

[Mỹ]/ˈkliː.və.bəl/
[Anh]/ˈkliː.və.bəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có khả năng bị tách ra hoặc chia ra; có thể bị chẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

cleavable bond

liên kết dễ vỡ

cleavable site

vị trí dễ vỡ

cleavable region

khu vực dễ vỡ

cleavable sequence

chuỗi dễ vỡ

cleavable peptide

peptide dễ vỡ

cleavable linker

liên kết dễ tách

cleavable protein

protein dễ vỡ

cleavable group

nhóm dễ vỡ

cleavable substrate

sản phẩm nền dễ vỡ

cleavable fragment

đoạn mảnh dễ vỡ

Câu ví dụ

the material is cleavable under certain conditions.

vật liệu có thể bị tách ra dưới một số điều kiện nhất định.

diamonds are known for being cleavable along specific planes.

kim cương nổi tiếng vì có thể bị tách ra theo các mặt phẳng cụ thể.

the cleavable bond allows for easier separation.

chất kết dính có thể tách ra cho phép tách biệt dễ dàng hơn.

some minerals are naturally cleavable.

một số khoáng chất tự nhiên có thể bị tách ra.

cleavable proteins can be useful in biochemistry.

các protein có thể tách ra có thể hữu ích trong sinh hóa.

the cleavable section of the molecule is crucial for its function.

phần có thể tách ra của phân tử rất quan trọng cho chức năng của nó.

understanding cleavable structures is essential in material science.

hiểu các cấu trúc có thể tách ra là điều cần thiết trong khoa học vật liệu.

the cleavable feature enhances the product's usability.

tính năng có thể tách ra nâng cao tính dễ sử dụng của sản phẩm.

cleavable links are often used in drug design.

các liên kết có thể tách ra thường được sử dụng trong thiết kế thuốc.

researchers are studying cleavable dna sequences.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các trình tự DNA có thể tách ra.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay