cleavable bond
liên kết dễ vỡ
cleavable site
vị trí dễ vỡ
cleavable region
khu vực dễ vỡ
cleavable sequence
chuỗi dễ vỡ
cleavable peptide
peptide dễ vỡ
cleavable linker
liên kết dễ tách
cleavable protein
protein dễ vỡ
cleavable group
nhóm dễ vỡ
cleavable substrate
sản phẩm nền dễ vỡ
cleavable fragment
đoạn mảnh dễ vỡ
the material is cleavable under certain conditions.
vật liệu có thể bị tách ra dưới một số điều kiện nhất định.
diamonds are known for being cleavable along specific planes.
kim cương nổi tiếng vì có thể bị tách ra theo các mặt phẳng cụ thể.
the cleavable bond allows for easier separation.
chất kết dính có thể tách ra cho phép tách biệt dễ dàng hơn.
some minerals are naturally cleavable.
một số khoáng chất tự nhiên có thể bị tách ra.
cleavable proteins can be useful in biochemistry.
các protein có thể tách ra có thể hữu ích trong sinh hóa.
the cleavable section of the molecule is crucial for its function.
phần có thể tách ra của phân tử rất quan trọng cho chức năng của nó.
understanding cleavable structures is essential in material science.
hiểu các cấu trúc có thể tách ra là điều cần thiết trong khoa học vật liệu.
the cleavable feature enhances the product's usability.
tính năng có thể tách ra nâng cao tính dễ sử dụng của sản phẩm.
cleavable links are often used in drug design.
các liên kết có thể tách ra thường được sử dụng trong thiết kế thuốc.
researchers are studying cleavable dna sequences.
các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các trình tự DNA có thể tách ra.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay