divisible by
chia hết cho
not divisible
không chia hết
divisible evenly
chia hết đều
divisible into
chia được thành
the marine environment is divisible into a number of areas.
môi trường biển có thể chia thành nhiều khu vực.
24 is divisible by 4.
24 chia hết cho 4.
Thirteen is not divisible by any even number. 13
13 không chia hết cho bất kỳ số chẵn nào. 13
8 is divisible by 2. 8
8 chia hết cho 2. 8
Thirteen is not divisible by any even number.
13 không chia hết cho bất kỳ số chẵn nào.
15 is divisible by 3 and 5.
15 chia hết cho 3 và 5.
Twelve is divisible by four.
12 chia hết cho bốn.
He argued that all matter was infinitely divisible.
Anh ta lập luận rằng mọi vật chất đều có thể chia vô hạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay