clegs

[Mỹ]/klɛgz/
[Anh]/klɛgz/

Dịch

n.các loại ruồi ngựa hoặc ruồi gát, đặc biệt ở Mỹ

Cụm từ & Cách kết hợp

clegs are here

chân ngứa ở đây

clegs in summer

chân ngứa vào mùa hè

clegs bite pain

đau khi bị muỗi cắn

clegs and mosquitoes

chân ngứa và muỗi

avoid clegs bites

tránh bị muỗi cắn

clegs are annoying

chân ngứa thật phiền

clegs prevention tips

mẹo phòng ngừa muỗi cắn

clegs and ticks

chân ngứa và ve

Câu ví dụ

clegs are often found in marshy areas.

chân ngỗng thường được tìm thấy ở những vùng đất ngập nước.

be careful of clegs when walking through tall grass.

cẩn thận với chân ngỗng khi đi bộ qua những đám cỏ cao.

clegs can be quite annoying during summer.

chân ngỗng có thể khá khó chịu vào mùa hè.

wearing protective clothing can help avoid clegs.

mặc quần áo bảo hộ có thể giúp tránh chân ngỗng.

clegs are known to bite and draw blood.

chân ngỗng có xu hướng cắn và hút máu.

some people are allergic to cleg bites.

một số người bị dị ứng với vết cắn của chân ngỗng.

using insect repellent can deter clegs.

sử dụng thuốc chống côn trùng có thể ngăn chặn chân ngỗng.

children should be taught to recognize clegs.

trẻ em nên được dạy cách nhận biết chân ngỗng.

clegs are more active at dusk and dawn.

chân ngỗng hoạt động mạnh hơn vào lúc hoàng hôn và bình minh.

it’s important to check for clegs after outdoor activities.

rất quan trọng là phải kiểm tra xem có chân ngỗng sau khi tham gia các hoạt động ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay