clement

[Mỹ]/ˈklemənt/
[Anh]/ˈklemənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.thuần túy;thương xót

Cụm từ & Cách kết hợp

clement weather

thời tiết ôn hòa

clement temperament

tính cách ôn hòa

clement ruler

nhà cai trị ôn hòa

Câu ví dụ

And I intreat thee also, true yokefellow, help those women which laboured with me in the gospel, with Clement also, and with other my fellowlabourers, whose names are in the book of life.

Và ta cũng xin ngươi, hỡi người bạn đồng công hứa, giúp đỡ những người phụ nữ đã cùng ta làm việc trong Tin Lành, cùng với Clement và với những người đồng công khác của ta, mà danh của họ có trong sách sự sống.

3 And I intreat thee also, true yokefellow, help those women which laboured with me in the gospel, with Clement also, and with other my fellowlabourers, whose names are in the book of life.

3 Và ta cũng xin ngươi, hỡi người bạn đồng công hứa, giúp đỡ những người phụ nữ đã cùng ta làm việc trong Tin Lành, cùng với Clement và với những người đồng công khác của ta, mà danh của họ có trong sách sự sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay