sales clerk
nhân viên bán hàng
bank clerk
nhân viên ngân hàng
office clerk
nhân viên văn phòng
desk clerk
nhân viên quầy
booking clerk
nhân viên bán vé
senior clerk
nhân viên cao cấp
court clerk
thư ký tòa án
front desk clerk
nhân viên lễ tân
head clerk
nhân viên chủ trì
vouching clerk
nhân viên đối chiếu
junior clerk
nhân viên cấp dưới
chief clerk
nhân viên chủ chốt
law clerk
thư ký pháp lý
postal clerk
nhân viên bưu điện
The clerk helped me find the right size shoes.
Người bán hàng đã giúp tôi tìm được đôi giày đúng kích cỡ.
She works as a clerk at the local grocery store.
Cô ấy làm việc với vai trò nhân viên bán hàng tại cửa hàng tạp hóa địa phương.
The clerk greeted each customer with a smile.
Người bán hàng chào đón mỗi khách hàng bằng một nụ cười.
I need to speak with the clerk about my order.
Tôi cần nói chuyện với người bán hàng về đơn hàng của tôi.
The clerk processed the paperwork efficiently.
Người bán hàng xử lý công việc giấy tờ một cách hiệu quả.
The clerk rang up my purchases at the register.
Người bán hàng tính tiền cho những món hàng tôi mua tại quầy thu ngân.
The clerk restocked the shelves with new inventory.
Người bán hàng lại hàng lên kệ với hàng mới.
The clerk answered the phone and took messages for the manager.
Người bán hàng trả lời điện thoại và ghi chú cho quản lý.
The clerk verified my identification before processing the transaction.
Người bán hàng xác minh danh tính của tôi trước khi xử lý giao dịch.
The clerk provided excellent customer service throughout my shopping experience.
Người bán hàng cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời trong suốt quá trình mua sắm của tôi.
sales clerk
nhân viên bán hàng
bank clerk
nhân viên ngân hàng
office clerk
nhân viên văn phòng
desk clerk
nhân viên quầy
booking clerk
nhân viên bán vé
senior clerk
nhân viên cao cấp
court clerk
thư ký tòa án
front desk clerk
nhân viên lễ tân
head clerk
nhân viên chủ trì
vouching clerk
nhân viên đối chiếu
junior clerk
nhân viên cấp dưới
chief clerk
nhân viên chủ chốt
law clerk
thư ký pháp lý
postal clerk
nhân viên bưu điện
The clerk helped me find the right size shoes.
Người bán hàng đã giúp tôi tìm được đôi giày đúng kích cỡ.
She works as a clerk at the local grocery store.
Cô ấy làm việc với vai trò nhân viên bán hàng tại cửa hàng tạp hóa địa phương.
The clerk greeted each customer with a smile.
Người bán hàng chào đón mỗi khách hàng bằng một nụ cười.
I need to speak with the clerk about my order.
Tôi cần nói chuyện với người bán hàng về đơn hàng của tôi.
The clerk processed the paperwork efficiently.
Người bán hàng xử lý công việc giấy tờ một cách hiệu quả.
The clerk rang up my purchases at the register.
Người bán hàng tính tiền cho những món hàng tôi mua tại quầy thu ngân.
The clerk restocked the shelves with new inventory.
Người bán hàng lại hàng lên kệ với hàng mới.
The clerk answered the phone and took messages for the manager.
Người bán hàng trả lời điện thoại và ghi chú cho quản lý.
The clerk verified my identification before processing the transaction.
Người bán hàng xác minh danh tính của tôi trước khi xử lý giao dịch.
The clerk provided excellent customer service throughout my shopping experience.
Người bán hàng cung cấp dịch vụ khách hàng tuyệt vời trong suốt quá trình mua sắm của tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay