clianthus

[Mỹ]/ˈklaɪənθəs/
[Anh]/ˈklaɪənθəs/

Dịch

n. một cây thấp với hoa giống như gai
Các dạng của từ
số nhiềuclianthuss

Cụm từ & Cách kết hợp

clianthus flower

hoa clianthus

clianthus species

loài clianthus

clianthus plant

cây clianthus

clianthus bloom

nở hoa clianthus

clianthus garden

vườn clianthus

clianthus variety

giống clianthus

clianthus growth

sự phát triển của clianthus

clianthus care

chăm sóc clianthus

clianthus seeds

hạt giống clianthus

clianthus habitat

môi trường sống của clianthus

Câu ví dụ

the clianthus flower blooms in vibrant red colors.

hoa clianthus nở với màu đỏ rực rỡ.

many gardeners appreciate the beauty of clianthus.

nhiều người làm vườn đánh giá cao vẻ đẹp của clianthus.

clianthus is often used in ornamental gardens.

clianthus thường được sử dụng trong các khu vườn trang trí.

the clianthus plant requires well-drained soil.

cây clianthus cần đất thoát nước tốt.

clianthus can attract various pollinators to the garden.

clianthus có thể thu hút nhiều loài thụ phấn đến vườn.

in spring, clianthus adds color to the landscape.

vào mùa xuân, clianthus thêm màu sắc cho cảnh quan.

clianthus is also known as the kaka beak plant.

clianthus còn được biết đến như cây mỏ kaka.

clianthus species are native to new zealand.

các loài clianthus có nguồn gốc từ new zealand.

clianthus is prized for its unique flower shape.

clianthus được đánh giá cao vì hình dạng hoa độc đáo của nó.

planting clianthus can enhance biodiversity in gardens.

trồng clianthus có thể tăng cường đa dạng sinh học trong vườn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay