clima

[Mỹ]//ˈklaɪmə//
[Anh]//ˈklaɪmə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

climate change

climate crisis

climate policy

climate action

climate justice

climate summit

climate report

climate denier

climate adaptation

warming climate

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay