tropical climates
khí hậu nhiệt đới
temperate climates
khí hậu ôn đới
arid climates
khí hậu khô hạn
cold climates
khí hậu lạnh
humid climates
khí hậu ẩm ướt
polar climates
khí hậu cực
desert climates
khí hậu sa mạc
continental climates
khí hậu lục địa
subtropical climates
khí hậu cận nhiệt đới
microclimates
vi khí hậu
different climates affect how crops grow.
Các khí hậu khác nhau ảnh hưởng đến cách trồng trọt.
some animals adapt well to extreme climates.
Một số loài động vật thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt.
climate change is altering global climates.
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi khí hậu toàn cầu.
people in warmer climates often wear lighter clothing.
Người dân ở vùng khí hậu nóng thường mặc quần áo nhẹ hơn.
different climates can influence local cultures.
Các khí hậu khác nhau có thể ảnh hưởng đến văn hóa địa phương.
some regions have diverse climates within a small area.
Một số khu vực có khí hậu đa dạng trong một khu vực nhỏ.
climates vary widely from one country to another.
Khí hậu khác nhau rất nhiều từ quốc gia này sang quốc gia khác.
tourists often seek out tropical climates for vacations.
Du khách thường tìm kiếm các vùng khí hậu nhiệt đới để đi nghỉ dưỡng.
extreme climates can challenge human survival.
Khí hậu khắc nghiệt có thể gây thách thức cho sự sống còn của con người.
understanding different climates is essential for agriculture.
Hiểu về các khí hậu khác nhau là điều cần thiết cho nông nghiệp.
tropical climates
khí hậu nhiệt đới
temperate climates
khí hậu ôn đới
arid climates
khí hậu khô hạn
cold climates
khí hậu lạnh
humid climates
khí hậu ẩm ướt
polar climates
khí hậu cực
desert climates
khí hậu sa mạc
continental climates
khí hậu lục địa
subtropical climates
khí hậu cận nhiệt đới
microclimates
vi khí hậu
different climates affect how crops grow.
Các khí hậu khác nhau ảnh hưởng đến cách trồng trọt.
some animals adapt well to extreme climates.
Một số loài động vật thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt.
climate change is altering global climates.
Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi khí hậu toàn cầu.
people in warmer climates often wear lighter clothing.
Người dân ở vùng khí hậu nóng thường mặc quần áo nhẹ hơn.
different climates can influence local cultures.
Các khí hậu khác nhau có thể ảnh hưởng đến văn hóa địa phương.
some regions have diverse climates within a small area.
Một số khu vực có khí hậu đa dạng trong một khu vực nhỏ.
climates vary widely from one country to another.
Khí hậu khác nhau rất nhiều từ quốc gia này sang quốc gia khác.
tourists often seek out tropical climates for vacations.
Du khách thường tìm kiếm các vùng khí hậu nhiệt đới để đi nghỉ dưỡng.
extreme climates can challenge human survival.
Khí hậu khắc nghiệt có thể gây thách thức cho sự sống còn của con người.
understanding different climates is essential for agriculture.
Hiểu về các khí hậu khác nhau là điều cần thiết cho nông nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay