climates

[US]/ˈklaɪməts/
[UK]/ˈklaɪmətz/
Frequency: Very High

Translation

n. điều kiện thời tiết ở một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian dài; các vùng có kiểu thời tiết rõ rệt; bầu không khí hoặc tâm trạng chung trong một tình huống cụ thể

Phrases & Collocations

tropical climates

khí hậu nhiệt đới

temperate climates

khí hậu ôn đới

arid climates

khí hậu khô hạn

cold climates

khí hậu lạnh

humid climates

khí hậu ẩm ướt

polar climates

khí hậu cực

desert climates

khí hậu sa mạc

continental climates

khí hậu lục địa

subtropical climates

khí hậu cận nhiệt đới

microclimates

vi khí hậu

Example Sentences

different climates affect how crops grow.

Các khí hậu khác nhau ảnh hưởng đến cách trồng trọt.

some animals adapt well to extreme climates.

Một số loài động vật thích nghi tốt với khí hậu khắc nghiệt.

climate change is altering global climates.

Biến đổi khí hậu đang làm thay đổi khí hậu toàn cầu.

people in warmer climates often wear lighter clothing.

Người dân ở vùng khí hậu nóng thường mặc quần áo nhẹ hơn.

different climates can influence local cultures.

Các khí hậu khác nhau có thể ảnh hưởng đến văn hóa địa phương.

some regions have diverse climates within a small area.

Một số khu vực có khí hậu đa dạng trong một khu vực nhỏ.

climates vary widely from one country to another.

Khí hậu khác nhau rất nhiều từ quốc gia này sang quốc gia khác.

tourists often seek out tropical climates for vacations.

Du khách thường tìm kiếm các vùng khí hậu nhiệt đới để đi nghỉ dưỡng.

extreme climates can challenge human survival.

Khí hậu khắc nghiệt có thể gây thách thức cho sự sống còn của con người.

understanding different climates is essential for agriculture.

Hiểu về các khí hậu khác nhau là điều cần thiết cho nông nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now