clingstone

[Mỹ]/ˈklɪŋstəʊn/
[Anh]/ˈklɪŋstoʊn/

Dịch

n. một loại đào hoặc trái cây có thịt bám vào hạt; một tên gọi khác cho trái cây clingstone
adj. mô tả trái cây có thịt bám vào hạt
Các dạng của từ
số nhiềuclingstones

Cụm từ & Cách kết hợp

clingstone peach

xoài cát

clingstone fruit

quả dưa hấu có cuống

clingstone variety

giống xoài cát

clingstone cherry

anh đào cát

clingstone apricot

apricot cát

clingstone plum

plum cát

clingstone almond

hạnh nhân cát

clingstone grape

cây nho cát

clingstone seed

hạt giống xoài cát

clingstone tree

cây xoài cát

Câu ví dụ

clingstone peaches are popular for canning.

Đào dính hạt rất phổ biến để đóng hộp.

the clingstone variety is often sweeter than freestone.

Giống dính hạt thường ngọt hơn giống không dính hạt.

she prefers clingstone cherries for her pies.

Cô ấy thích anh đào dính hạt cho bánh của mình.

clingstone fruits are harder to pit.

Trái cây dính hạt khó bỏ hạt hơn.

farmers often grow clingstone varieties for their market value.

Nông dân thường trồng các giống dính hạt vì giá trị thị trường của chúng.

clingstone apricots are perfect for jams.

Apriocot dính hạt rất hoàn hảo để làm mứt.

many recipes call for clingstone fruit due to its texture.

Nhiều công thức yêu cầu trái cây dính hạt vì kết cấu của nó.

clingstone plums are a favorite among dessert makers.

Plum dính hạt là món yêu thích của những người làm bánh ngọt.

the clingstone variety is often used in commercial production.

Giống dính hạt thường được sử dụng trong sản xuất thương mại.

she bought clingstone nectarines for her fruit salad.

Cô ấy đã mua nectarine dính hạt cho món salad trái cây của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay