| số nhiều | clingstones |
clingstone peach
xoài cát
clingstone fruit
quả dưa hấu có cuống
clingstone variety
giống xoài cát
clingstone cherry
anh đào cát
clingstone apricot
apricot cát
clingstone plum
plum cát
clingstone almond
hạnh nhân cát
clingstone grape
cây nho cát
clingstone seed
hạt giống xoài cát
clingstone tree
cây xoài cát
clingstone peaches are popular for canning.
Đào dính hạt rất phổ biến để đóng hộp.
the clingstone variety is often sweeter than freestone.
Giống dính hạt thường ngọt hơn giống không dính hạt.
she prefers clingstone cherries for her pies.
Cô ấy thích anh đào dính hạt cho bánh của mình.
clingstone fruits are harder to pit.
Trái cây dính hạt khó bỏ hạt hơn.
farmers often grow clingstone varieties for their market value.
Nông dân thường trồng các giống dính hạt vì giá trị thị trường của chúng.
clingstone apricots are perfect for jams.
Apriocot dính hạt rất hoàn hảo để làm mứt.
many recipes call for clingstone fruit due to its texture.
Nhiều công thức yêu cầu trái cây dính hạt vì kết cấu của nó.
clingstone plums are a favorite among dessert makers.
Plum dính hạt là món yêu thích của những người làm bánh ngọt.
the clingstone variety is often used in commercial production.
Giống dính hạt thường được sử dụng trong sản xuất thương mại.
she bought clingstone nectarines for her fruit salad.
Cô ấy đã mua nectarine dính hạt cho món salad trái cây của mình.
clingstone peach
xoài cát
clingstone fruit
quả dưa hấu có cuống
clingstone variety
giống xoài cát
clingstone cherry
anh đào cát
clingstone apricot
apricot cát
clingstone plum
plum cát
clingstone almond
hạnh nhân cát
clingstone grape
cây nho cát
clingstone seed
hạt giống xoài cát
clingstone tree
cây xoài cát
clingstone peaches are popular for canning.
Đào dính hạt rất phổ biến để đóng hộp.
the clingstone variety is often sweeter than freestone.
Giống dính hạt thường ngọt hơn giống không dính hạt.
she prefers clingstone cherries for her pies.
Cô ấy thích anh đào dính hạt cho bánh của mình.
clingstone fruits are harder to pit.
Trái cây dính hạt khó bỏ hạt hơn.
farmers often grow clingstone varieties for their market value.
Nông dân thường trồng các giống dính hạt vì giá trị thị trường của chúng.
clingstone apricots are perfect for jams.
Apriocot dính hạt rất hoàn hảo để làm mứt.
many recipes call for clingstone fruit due to its texture.
Nhiều công thức yêu cầu trái cây dính hạt vì kết cấu của nó.
clingstone plums are a favorite among dessert makers.
Plum dính hạt là món yêu thích của những người làm bánh ngọt.
the clingstone variety is often used in commercial production.
Giống dính hạt thường được sử dụng trong sản xuất thương mại.
she bought clingstone nectarines for her fruit salad.
Cô ấy đã mua nectarine dính hạt cho món salad trái cây của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay