clinkered bricks
gạch nung
clinkered coal
than nung
clinkered surface
bề mặt nung
clinkered material
vật liệu nung
clinkered texture
bề mặt/kết cấu nung
clinkered aggregate
đá dăm nung
clinkered finish
hoàn thiện bằng nung
clinkered tiles
gạch nung
clinkered ash
tro nung
clinkered stone
đá nung
the bricks were clinkered during the firing process.
những viên gạch đã được nung cứng trong quá trình nung.
her voice clinkered against the glass as she spoke.
giọng của cô ấy vang lên khi cô ấy nói chuyện.
the old furnace clinkered, signaling its age.
lò cũ kêu lạch cạch, báo hiệu tuổi tác của nó.
he noticed the clinkered surface of the pot.
anh ta nhận thấy bề mặt nung cứng của nồi.
they found clinkered debris in the ruins.
họ tìm thấy những mảnh vỡ nung cứng trong đống đổ nát.
the road was clinkered from years of heavy traffic.
con đường bị nứt nẻ vì nhiều năm giao thông nặng.
clinkered bricks are often used in construction.
những viên gạch nung cứng thường được sử dụng trong xây dựng.
the artist used clinkered clay for her sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đất sét nung cứng cho bức điêu khắc của cô ấy.
he clinkered the metal to create a unique sound.
anh ta làm cho kim loại kêu lạch cạch để tạo ra một âm thanh độc đáo.
the clinkered edges of the tile added character to the design.
những cạnh nung cứng của viên gạch đã thêm nét đặc trưng cho thiết kế.
clinkered bricks
gạch nung
clinkered coal
than nung
clinkered surface
bề mặt nung
clinkered material
vật liệu nung
clinkered texture
bề mặt/kết cấu nung
clinkered aggregate
đá dăm nung
clinkered finish
hoàn thiện bằng nung
clinkered tiles
gạch nung
clinkered ash
tro nung
clinkered stone
đá nung
the bricks were clinkered during the firing process.
những viên gạch đã được nung cứng trong quá trình nung.
her voice clinkered against the glass as she spoke.
giọng của cô ấy vang lên khi cô ấy nói chuyện.
the old furnace clinkered, signaling its age.
lò cũ kêu lạch cạch, báo hiệu tuổi tác của nó.
he noticed the clinkered surface of the pot.
anh ta nhận thấy bề mặt nung cứng của nồi.
they found clinkered debris in the ruins.
họ tìm thấy những mảnh vỡ nung cứng trong đống đổ nát.
the road was clinkered from years of heavy traffic.
con đường bị nứt nẻ vì nhiều năm giao thông nặng.
clinkered bricks are often used in construction.
những viên gạch nung cứng thường được sử dụng trong xây dựng.
the artist used clinkered clay for her sculpture.
nghệ sĩ đã sử dụng đất sét nung cứng cho bức điêu khắc của cô ấy.
he clinkered the metal to create a unique sound.
anh ta làm cho kim loại kêu lạch cạch để tạo ra một âm thanh độc đáo.
the clinkered edges of the tile added character to the design.
những cạnh nung cứng của viên gạch đã thêm nét đặc trưng cho thiết kế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay