clitic pronoun
dạng phụ trợ
clitic form
dạng thức phụ trợ
clitic group
nhóm phụ trợ
clitic attachment
gắn phụ trợ
clitic doubling
nhân đôi phụ trợ
cliticization process
quá trình phụ trợ hóa
clitic cluster
tập hợp phụ trợ
clitic language
ngôn ngữ có phụ trợ
clitic stress
trọng âm phụ trợ
clitic marker
dấu phụ trợ
in linguistics, a clitic is a word that has no stress and cannot stand alone.
Trong ngôn ngữ học, một yếu tố phụ trợ là một từ không có trọng âm và không thể đứng một mình.
clitics often attach to the preceding word in a sentence.
Các yếu tố phụ trợ thường gắn vào từ trước trong một câu.
understanding clitics can improve your grasp of syntax.
Hiểu các yếu tố phụ trợ có thể cải thiện khả năng nắm bắt cú pháp của bạn.
some languages have more clitics than others.
Một số ngôn ngữ có nhiều yếu tố phụ trợ hơn những ngôn ngữ khác.
clitics can function as pronouns or conjunctions.
Các yếu tố phụ trợ có thể hoạt động như đại từ hoặc liên từ.
in english, "i'm" is a common example of a clitic.
clitics can change the meaning of a sentence significantly.
some clitics are used in informal speech but not in formal writing.
recognizing clitics is essential for language learners.
clitics can be tricky because they blend with other words.
clitic pronoun
dạng phụ trợ
clitic form
dạng thức phụ trợ
clitic group
nhóm phụ trợ
clitic attachment
gắn phụ trợ
clitic doubling
nhân đôi phụ trợ
cliticization process
quá trình phụ trợ hóa
clitic cluster
tập hợp phụ trợ
clitic language
ngôn ngữ có phụ trợ
clitic stress
trọng âm phụ trợ
clitic marker
dấu phụ trợ
in linguistics, a clitic is a word that has no stress and cannot stand alone.
Trong ngôn ngữ học, một yếu tố phụ trợ là một từ không có trọng âm và không thể đứng một mình.
clitics often attach to the preceding word in a sentence.
Các yếu tố phụ trợ thường gắn vào từ trước trong một câu.
understanding clitics can improve your grasp of syntax.
Hiểu các yếu tố phụ trợ có thể cải thiện khả năng nắm bắt cú pháp của bạn.
some languages have more clitics than others.
Một số ngôn ngữ có nhiều yếu tố phụ trợ hơn những ngôn ngữ khác.
clitics can function as pronouns or conjunctions.
Các yếu tố phụ trợ có thể hoạt động như đại từ hoặc liên từ.
in english, "i'm" is a common example of a clitic.
clitics can change the meaning of a sentence significantly.
some clitics are used in informal speech but not in formal writing.
recognizing clitics is essential for language learners.
clitics can be tricky because they blend with other words.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay