cloaca

[Mỹ]/kləʊˈeɪ.kə/
[Anh]/kloʊˈeɪ.kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một khoang chung ở cuối đường tiêu hóa ở một số loài động vật, phục vụ như là lối ra duy nhất cho hệ bài tiết và hệ sinh dục; phần cuối của đường tiêu hóa ở động vật có xương sống; cống hoặc rãnh thoát nước.
Word Forms
số nhiềucloacas

Cụm từ & Cách kết hợp

cloaca maxima

cloaca maxima

cloaca of birds

cloaca của chim

cloaca anatomy

Giải phẫu lỗ huyệt

cloaca function

Chức năng của lỗ huyệt

cloaca in reptiles

Lỗ huyệt ở bò sát

cloaca development

Sự phát triển của lỗ huyệt

cloaca in amphibians

Lỗ huyệt ở lưỡng cư

cloaca disease

Bệnh lỗ huyệt

cloaca structure

Cấu trúc lỗ huyệt

cloaca species

Các loài lỗ huyệt

Câu ví dụ

the cloaca serves multiple functions in birds.

ống dẫn thải đóng nhiều vai trò khác nhau ở chim.

fish also have a cloaca for excretion.

cá cũng có ống dẫn thải để thải phân.

the cloaca is an important anatomical feature.

ống dẫn thải là một đặc điểm giải phẫu quan trọng.

in reptiles, the cloaca is used for reproduction.

ở bò sát, ống dẫn thải được sử dụng cho sinh sản.

understanding the cloaca can help in veterinary studies.

hiểu về ống dẫn thải có thể giúp ích cho các nghiên cứu về thú y.

some amphibians have a cloaca for waste elimination.

một số động vật lưỡng cư có ống dẫn thải để loại bỏ chất thải.

the cloaca connects the urinary and reproductive systems.

ống dẫn thải kết nối hệ tiết niệu và hệ sinh sản.

in mammals, the cloaca is less common.

ở động vật có vú, ống dẫn thải ít phổ biến hơn.

research on the cloaca has revealed fascinating insights.

nghiên cứu về ống dẫn thải đã tiết lộ những hiểu biết thú vị.

the cloaca plays a crucial role in animal physiology.

ống dẫn thải đóng vai trò quan trọng trong sinh lý học động vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay