| số nhiều | cloggs |
clogged drain
máng rãnh bị tắc
clogged arteries
động mạch bị tắc
clogging up
bị tắc nghẽn
clogged with
bị tắc nghẽn bởi
the drain is clogged with hair.
ống thoát bị tắc nghẽn bởi tóc.
heavy traffic clogged the highways.
kẹt xe đã làm tắc nghẽn các đường cao tốc.
dust clogged the air filter.
bụi đã làm tắc nghẽn bộ lọc không khí.
too much data clogged the network.
quá nhiều dữ liệu đã làm tắc nghẽn mạng.
the sink is completely clogged.
bồn rửa bị tắc nghẽn hoàn toàn.
snow clogged the streets after the storm.
tuyết đã làm tắc nghẽn đường phố sau cơn bão.
grease clogged the kitchen pipes.
mỡ đã làm tắc nghẽn đường ống nhà bếp.
the machine got clogged with debris.
máy bị tắc nghẽn bởi mảnh vỡ.
paper clogged the printer again.
giấy lại làm tắc máy in.
mud clogged the car wheels.
bùn đã làm tắc bánh xe ô tô.
his mind was clogged with worries.
tâm trí anh ấy bị tắc nghẽn bởi những lo lắng.
traffic clogged the city center during rush hour.
kẹt xe đã làm tắc nghẽn trung tâm thành phố vào giờ cao điểm.
clogged drain
máng rãnh bị tắc
clogged arteries
động mạch bị tắc
clogging up
bị tắc nghẽn
clogged with
bị tắc nghẽn bởi
the drain is clogged with hair.
ống thoát bị tắc nghẽn bởi tóc.
heavy traffic clogged the highways.
kẹt xe đã làm tắc nghẽn các đường cao tốc.
dust clogged the air filter.
bụi đã làm tắc nghẽn bộ lọc không khí.
too much data clogged the network.
quá nhiều dữ liệu đã làm tắc nghẽn mạng.
the sink is completely clogged.
bồn rửa bị tắc nghẽn hoàn toàn.
snow clogged the streets after the storm.
tuyết đã làm tắc nghẽn đường phố sau cơn bão.
grease clogged the kitchen pipes.
mỡ đã làm tắc nghẽn đường ống nhà bếp.
the machine got clogged with debris.
máy bị tắc nghẽn bởi mảnh vỡ.
paper clogged the printer again.
giấy lại làm tắc máy in.
mud clogged the car wheels.
bùn đã làm tắc bánh xe ô tô.
his mind was clogged with worries.
tâm trí anh ấy bị tắc nghẽn bởi những lo lắng.
traffic clogged the city center during rush hour.
kẹt xe đã làm tắc nghẽn trung tâm thành phố vào giờ cao điểm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay