cloggs

[Mỹ]/klɒɡz/
[Anh]/klɔːɡz/

Dịch

v. động từ ngôi thứ ba số ít thì hiện tại của "clogg": làm tắc nghẽn hoặc bị tắc nghẽn; cản trở
n. họ tên

Cụm từ & Cách kết hợp

clogged drain

Vietnamese_translation

gets clogged

Vietnamese_translation

clogging up

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay