ballet dancer
múa balê
dance competition
cuộc thi khiêu vũ
go dancing
đi khiêu vũ
dancing party
tiệc khiêu vũ
ballroom dancing
khiêu vũ trong phòng khiêu vũ
folk dancing
khiêu vũ dân gian
belly dancing
nhảy bụng
dancing girl
cô gái khiêu vũ
dancing school
trường dạy khiêu vũ
disco dancing
khiêu vũ disco
tap dancing
nhảy tapp
break dancing
khiêu vũ đường phố
They are dancing on the green.
Họ đang khiêu vũ trên bãi cỏ xanh.
They are dancing on the village green.
Họ đang khiêu vũ trên bãi cỏ làng.
They are dancing hand in hand.
Họ đang khiêu vũ tay trong tay.
a dancing fool; a fool for skiing.
kẻ ngốc khiêu vũ; kẻ ngốc vì trượt tuyết.
the musical had the audience dancing in the aisles.
Vở nhạc kịch khiến khán giả phấn khích và nhảy trong các lối đi.
people were dancing the cancan.
Mọi người đang khiêu vũ cancan.
they were dancing energetically in a ring.
Họ đang khiêu vũ sôi động trong một vòng tròn.
Her dancing is pure poetry.
Khiêu vũ của cô ấy là thơ thuần túy.
Dancing on a rope is an acrobatic feat.
Khiêu vũ trên dây thừng là một màn nhào lộn.
The usual position in modern dancing is visavis.
Vị trí thông thường trong khiêu vũ hiện đại là visavis.
music in triple time for dancing the landler.
Nhạc có nhịp ba để khiêu vũ landler.
Her dancing is superb.
Khiêu vũ của cô ấy thật tuyệt vời.
Look at that boat dancing on the waves.
Nhìn chiếc thuyền đang khiêu vũ trên những con sóng.
he'll be out there dancing with the best of them.
Anh ấy sẽ ở đó khiêu vũ với những người giỏi nhất.
the old English custom of dancing round the maypole.
Phong tục cổ của người Anh là khiêu vũ quanh cột mây.
a few people were left, dancing in a desultory fashion.
Một vài người còn lại, khiêu vũ một cách hời hợt.
proper dancing has gone out of favour.
Khiêu vũ đúng cách đã không còn được ưa chuộng nữa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay