clonus

[Mỹ]/ˈkləʊnəs/
[Anh]/ˈkloʊnəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loạt các cơn co thắt cơ không tự nguyện; thuật ngữ y tế cho các cơn co thắt cơ nhịp nhàng
Word Forms
số nhiềuclonuss

Cụm từ & Cách kết hợp

clonus reflex

tín hiệu clonus

ankle clonus

clonus cổ chân

clonus test

xét nghiệm clonus

clonus response

phản ứng clonus

clonus assessment

đánh giá clonus

positive clonus

clonus dương tính

clonus observation

quan sát clonus

clonus movement

chuyển động clonus

clonus diagnosis

chẩn đoán clonus

clonus phenomenon

hiện tượng clonus

Câu ví dụ

clonus can be a sign of neurological issues.

clonus có thể là dấu hiệu của các vấn đề thần kinh.

the doctor assessed the patient's clonus during the examination.

bác sĩ đã đánh giá clonus của bệnh nhân trong quá trình khám.

clonus is often tested in patients with suspected spinal cord injuries.

clonus thường được kiểm tra ở những bệnh nhân bị nghi ngờ tổn thương tủy sống.

physical therapy can help manage clonus symptoms.

vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát các triệu chứng của clonus.

clonus may indicate an overactive reflex response.

clonus có thể cho thấy phản ứng gân xương quá mạnh.

monitoring clonus can provide insights into a patient's recovery.

việc theo dõi clonus có thể cung cấp thông tin về quá trình hồi phục của bệnh nhân.

clonus is characterized by rhythmic muscle contractions.

clonus được đặc trưng bởi các co thắt cơ nhịp nhàng.

understanding clonus is important for neurologists.

hiểu về clonus rất quan trọng đối với các bác sĩ thần kinh.

clonus can occur in various medical conditions.

clonus có thể xảy ra ở nhiều tình trạng y tế khác nhau.

patients with clonus may require specialized care.

các bệnh nhân bị clonus có thể cần chăm sóc chuyên biệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay