cloroxes

[Mỹ]/ˈklɒrɒks/
[Anh]/ˈklɔːrɑːks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thương hiệu sản phẩm tẩy rửa gia dụng; natri hypoclorit

Cụm từ & Cách kết hợp

clorox wipes

khăn giấy lau clorox

clorox bleach

thuốc tẩy clorox

clorox spray

xịt clorox

clorox cleaner

dung dịch tẩy rửa clorox

clorox disinfectant

khử trùng clorox

clorox formula

công thức clorox

clorox solution

dung dịch clorox

clorox products

sản phẩm clorox

clorox brand

thương hiệu clorox

clorox usage

cách sử dụng clorox

Câu ví dụ

i use clorox to disinfect my kitchen surfaces.

Tôi sử dụng clorox để khử trùng bề mặt bếp của tôi.

clorox is effective in removing tough stains.

Clorox rất hiệu quả trong việc loại bỏ các vết bẩn cứng đầu.

always read the label before using clorox products.

Luôn đọc nhãn trước khi sử dụng các sản phẩm clorox.

clorox can help keep your bathroom mold-free.

Clorox có thể giúp giữ cho phòng tắm của bạn không bị nấm mốc.

make sure to dilute clorox with water for safe use.

Đảm bảo pha loãng clorox với nước để sử dụng an toàn.

clorox wipes are convenient for quick clean-ups.

Khăn giấy clorox rất tiện lợi cho việc dọn dẹp nhanh chóng.

using clorox can help eliminate bacteria and viruses.

Sử dụng clorox có thể giúp loại bỏ vi khuẩn và virus.

clorox is a trusted brand for household cleaning.

Clorox là một thương hiệu đáng tin cậy cho việc vệ sinh nhà cửa.

be careful when mixing clorox with other cleaners.

Cẩn thận khi trộn clorox với các chất tẩy rửa khác.

clorox is great for whitening laundry.

Clorox rất tuyệt vời để làm trắng quần áo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay