measuring closeness
đo lường sự gần gũi
feeling closeness
cảm nhận sự gần gũi
sense of closeness
cảm giác gần gũi
increased closeness
sự gần gũi tăng lên
demonstrating closeness
thể hiện sự gần gũi
seeking closeness
tìm kiếm sự gần gũi
experiencing closeness
trải nghiệm sự gần gũi
lack of closeness
thiếu sự gần gũi
creating closeness
tạo ra sự gần gũi
deep closeness
sự gần gũi sâu sắc
we value our employees' closenesses to the company and its mission.
Chúng tôi trân trọng mối quan hệ thân thiết giữa nhân viên với công ty và sứ mệnh của nó.
the closenesses between family members can significantly impact a child's development.
Mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong gia đình có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của trẻ em.
measuring closenesses in relationships can help identify areas for improvement.
Đánh giá các mối quan hệ thân thiết có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
a sense of closenesses fosters trust and open communication within teams.
Cảm giác thân thiết thúc đẩy lòng tin và giao tiếp cởi mở trong các nhóm.
the closenesses of the community created a supportive environment for newcomers.
Mối quan hệ thân thiết trong cộng đồng đã tạo ra một môi trường hỗ trợ cho những người mới đến.
increased closenesses between nations can lead to greater cooperation on global issues.
Tăng cường mối quan hệ thân thiết giữa các quốc gia có thể dẫn đến hợp tác lớn hơn trong các vấn đề toàn cầu.
the project's success depended on the closenesses between the various departments.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào mối quan hệ thân thiết giữa các phòng ban khác nhau.
we aim to cultivate closenesses with our customers through personalized service.
Chúng tôi nhằm xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng thông qua dịch vụ cá nhân hóa.
the closenesses of the research team allowed for rapid problem-solving.
Mối quan hệ thân thiết trong nhóm nghiên cứu đã cho phép giải quyết nhanh các vấn đề.
despite their differences, a closenesses existed between the two artists.
Dù có sự khác biệt, một mối quan hệ thân thiết vẫn tồn tại giữa hai nghệ sĩ.
the closenesses of the team members contributed to a positive work atmosphere.
Mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong nhóm đã góp phần tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
measuring closeness
đo lường sự gần gũi
feeling closeness
cảm nhận sự gần gũi
sense of closeness
cảm giác gần gũi
increased closeness
sự gần gũi tăng lên
demonstrating closeness
thể hiện sự gần gũi
seeking closeness
tìm kiếm sự gần gũi
experiencing closeness
trải nghiệm sự gần gũi
lack of closeness
thiếu sự gần gũi
creating closeness
tạo ra sự gần gũi
deep closeness
sự gần gũi sâu sắc
we value our employees' closenesses to the company and its mission.
Chúng tôi trân trọng mối quan hệ thân thiết giữa nhân viên với công ty và sứ mệnh của nó.
the closenesses between family members can significantly impact a child's development.
Mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong gia đình có thể ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của trẻ em.
measuring closenesses in relationships can help identify areas for improvement.
Đánh giá các mối quan hệ thân thiết có thể giúp xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
a sense of closenesses fosters trust and open communication within teams.
Cảm giác thân thiết thúc đẩy lòng tin và giao tiếp cởi mở trong các nhóm.
the closenesses of the community created a supportive environment for newcomers.
Mối quan hệ thân thiết trong cộng đồng đã tạo ra một môi trường hỗ trợ cho những người mới đến.
increased closenesses between nations can lead to greater cooperation on global issues.
Tăng cường mối quan hệ thân thiết giữa các quốc gia có thể dẫn đến hợp tác lớn hơn trong các vấn đề toàn cầu.
the project's success depended on the closenesses between the various departments.
Sự thành công của dự án phụ thuộc vào mối quan hệ thân thiết giữa các phòng ban khác nhau.
we aim to cultivate closenesses with our customers through personalized service.
Chúng tôi nhằm xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng thông qua dịch vụ cá nhân hóa.
the closenesses of the research team allowed for rapid problem-solving.
Mối quan hệ thân thiết trong nhóm nghiên cứu đã cho phép giải quyết nhanh các vấn đề.
despite their differences, a closenesses existed between the two artists.
Dù có sự khác biệt, một mối quan hệ thân thiết vẫn tồn tại giữa hai nghệ sĩ.
the closenesses of the team members contributed to a positive work atmosphere.
Mối quan hệ thân thiết giữa các thành viên trong nhóm đã góp phần tạo ra một môi trường làm việc tích cực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay