| số nhiều | clothesbrushes |
clothesbrush care
chăm sóc bàn chải quần áo
clothesbrush cleaning
vệ sinh bàn chải quần áo
clothesbrush usage
sử dụng bàn chải quần áo
clothesbrush maintenance
bảo trì bàn chải quần áo
clothesbrush technique
kỹ thuật sử dụng bàn chải quần áo
clothesbrush storage
lưu trữ bàn chải quần áo
clothesbrush benefits
lợi ích của bàn chải quần áo
clothesbrush types
các loại bàn chải quần áo
clothesbrush selection
chọn bàn chải quần áo
clothesbrush design
thiết kế bàn chải quần áo
i need to use the clothesbrush on my suit before the meeting.
Tôi cần dùng bàn chải quần áo cho bộ suit của mình trước cuộc họp.
the clothesbrush is essential for keeping my coat looking sharp.
Bàn chải quần áo rất cần thiết để giữ cho áo khoác của tôi luôn trông sắc nét.
don't forget to take the clothesbrush with you when you travel.
Đừng quên mang theo bàn chải quần áo khi bạn đi du lịch.
she used a clothesbrush to remove lint from her dress.
Cô ấy dùng một bàn chải quần áo để loại bỏ xơ vải từ chiếc váy của mình.
the clothesbrush helped restore the fabric's original texture.
Bàn chải quần áo đã giúp khôi phục lại kết cấu ban đầu của vải.
he always keeps a clothesbrush in his office for quick touch-ups.
Anh ấy luôn giữ một bàn chải quần áo trong văn phòng của mình để chỉnh sửa nhanh chóng.
using a clothesbrush regularly can extend the life of your garments.
Sử dụng bàn chải quần áo thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của quần áo của bạn.
the clothesbrush is perfect for removing dust from delicate fabrics.
Bàn chải quần áo rất lý tưởng để loại bỏ bụi bẩn khỏi các loại vải tinh xảo.
he gave his jacket a quick once-over with the clothesbrush.
Anh ấy nhanh chóng dùng bàn chải quần áo để kiểm tra áo khoác của mình.
after the party, i always use a clothesbrush on my clothes.
Sau bữa tiệc, tôi luôn dùng bàn chải quần áo cho quần áo của mình.
clothesbrush care
chăm sóc bàn chải quần áo
clothesbrush cleaning
vệ sinh bàn chải quần áo
clothesbrush usage
sử dụng bàn chải quần áo
clothesbrush maintenance
bảo trì bàn chải quần áo
clothesbrush technique
kỹ thuật sử dụng bàn chải quần áo
clothesbrush storage
lưu trữ bàn chải quần áo
clothesbrush benefits
lợi ích của bàn chải quần áo
clothesbrush types
các loại bàn chải quần áo
clothesbrush selection
chọn bàn chải quần áo
clothesbrush design
thiết kế bàn chải quần áo
i need to use the clothesbrush on my suit before the meeting.
Tôi cần dùng bàn chải quần áo cho bộ suit của mình trước cuộc họp.
the clothesbrush is essential for keeping my coat looking sharp.
Bàn chải quần áo rất cần thiết để giữ cho áo khoác của tôi luôn trông sắc nét.
don't forget to take the clothesbrush with you when you travel.
Đừng quên mang theo bàn chải quần áo khi bạn đi du lịch.
she used a clothesbrush to remove lint from her dress.
Cô ấy dùng một bàn chải quần áo để loại bỏ xơ vải từ chiếc váy của mình.
the clothesbrush helped restore the fabric's original texture.
Bàn chải quần áo đã giúp khôi phục lại kết cấu ban đầu của vải.
he always keeps a clothesbrush in his office for quick touch-ups.
Anh ấy luôn giữ một bàn chải quần áo trong văn phòng của mình để chỉnh sửa nhanh chóng.
using a clothesbrush regularly can extend the life of your garments.
Sử dụng bàn chải quần áo thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của quần áo của bạn.
the clothesbrush is perfect for removing dust from delicate fabrics.
Bàn chải quần áo rất lý tưởng để loại bỏ bụi bẩn khỏi các loại vải tinh xảo.
he gave his jacket a quick once-over with the clothesbrush.
Anh ấy nhanh chóng dùng bàn chải quần áo để kiểm tra áo khoác của mình.
after the party, i always use a clothesbrush on my clothes.
Sau bữa tiệc, tôi luôn dùng bàn chải quần áo cho quần áo của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay